HOA VIET HIGH TECH AGRICULTURE SERVICES & CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và DịCH Vụ NôNG NGHIệP CôNG NGHệ CAO HOA VIệT
2
进口笔数
0
出口笔数
$24.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2802454428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Q8P04E |
| 成立日期 | 2017-04-24 |
| 联系地址 | Thôn Bích Động, Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO HOA VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bích Động, Xã Yên Ninh, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84926490666 |
| 邮箱 | toan.rsv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $24.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG SENBOST PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $16.7K | 乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片 |
| SUZHOU KANOY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $7.6K | 其他钢铁结构体、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-13 | 钢铁丝制品 | SUZHOU KANOY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2023-06-13 | 钢铁丝制品 | SUZHOU KANOY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $225 |
| 2023-06-05 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG SENBOST PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-06-05 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG SENBOST PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-06-05 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG SENBOST PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-06-05 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG SENBOST PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $890 |
| 2023-06-05 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG SENBOST PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $737 |
| 2023-06-05 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG SENBOST PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |