Sa Pa Bamboo & Rattan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MâY TRE SA PA
1
进口笔数
22
出口笔数
$266
进口金额
$232.8K
出口金额
2023-03-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106853907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVF7ECT2 |
| 成立日期 | 2015-05-20 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Sen, Xã Thủy Xuân Tiên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÂY TRE SA PA |
| 企业英文名称 | SA PA BAMBOO RATTAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Sen, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 0988819382 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $266 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 7 | $102.1K |
| 瑞典 | 8 | $62.4K |
| 越南 | 5 | $54.7K |
| 日本 | 2 | $13.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Naxis Co., Ltd. | 中国 | 1 | $266 | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosy Direct | 英国 | 7 | $102.1K | 其他木制品、藤编篮筐 |
| Clas Ohlson AB | 瑞典 | 8 | $62.4K | 带接头绝缘电线、藤编篮筐 |
| Honeys Holdings Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.0K | 竹编篮筐 |
| Cosy Direct | 越南 | 2 | $21.3K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
| Tokyo In Co., Ltd. | 日本 | 2 | $13.7K | 竹编篮筐 |
| Tokyo In Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.1K | 竹编篮筐 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-29 | 印刷标签 | SHANGHAI NAXIS CO.,LTD | 中国 | $266 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 藤编篮筐 | Clas Ohlson AB | 瑞典 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 藤编篮筐 | Clas Ohlson AB | 瑞典 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 藤编篮筐 | Clas Ohlson AB | 瑞典 | $3.5K |
| 2026-04-17 | 藤编篮筐 | Clas Ohlson AB | 瑞典 | $4.4K |
| 2026-04-17 | 藤编篮筐 | Clas Ohlson AB | 瑞典 | $3.1K |
| 2026-04-17 | 藤编篮筐 | Clas Ohlson AB | 瑞典 | $5.3K |
| 2026-04-15 | 竹编篮筐 | Tokyo In Co., Ltd. | 日本 | $9.1K |
| 2026-04-13 | 其他木制品 | COSY DIRECT | 英国 | $6.0K |
| 2026-04-13 | 其他木制品 | COSY DIRECT | 英国 | $5.7K |
| 2026-04-13 | 其他木制品 | COSY DIRECT | 英国 | $980 |