THINH PHAT IMPORT-EXPORT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 棉质女内裤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Thịnh Phát
14
进口笔数
0
出口笔数
$620.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300631157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWKES8DU |
| 成立日期 | 2012-11-07 |
| 联系地址 | Số nhà 110, Tổ 3, Đường Nhạc Sơn, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 110, Tổ 3, Đường Nhạc Sơn, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Sản xuất hàng may mặc, gia công quần áo các loại Mua bán, xuất nhập khẩu quần áo may sẵn, giầy dép, hàng may mặc, các sản phẩm bông, vải, sợi các loại. 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84927103888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610821 | 棉质女内裤 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 610712 | 男式内裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $620.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Puning Duolibao Clothing Co., Ltd. | 中国 | 13 | $487.6K | 棉质女内裤、女式化纤内裤 |
| Puning Xinli Clothing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $132.5K | 棉针织T恤及背心、棉针织夹克 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 女式化纤内裤 | PUNING XINLI CLOTHING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 女式化纤内裤 | PUNING XINLI CLOTHING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 非棉针织背心 | PUNING XINLI CLOTHING CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-23 | 男式内裤 | PUNING XINLI CLOTHING CO LTD | 中国 | $43.7K |
| 2026-04-23 | 男式内裤 | PUNING XINLI CLOTHING CO LTD | 中国 | $43.7K |
| 2026-04-23 | 非棉针织背心 | PUNING XINLI CLOTHING CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-03-20 | 女式化纤内裤 | PUNING DUOLIBAO CLOTHING CO LTD | 中国 | $46.5K |
| 2026-03-20 | 女式化纤内裤 | PUNING DUOLIBAO CLOTHING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-20 | 棉质女内裤 | PUNING DUOLIBAO CLOTHING CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2026-03-20 | 棉质女内裤 | PUNING DUOLIBAO CLOTHING CO LTD | 中国 | $68.3K |