APK Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 谷物秸秆谷壳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU APK

0
进口笔数
114
出口笔数
$0
进口金额
$4.65M
出口金额
最近进口
2025-06-27
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $397.5K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $240.1K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $246.3K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $197.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $168.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $295.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $197.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $197.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $248.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $246.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $175.3K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $247.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $397.5K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $153.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $204.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $240.1K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $246.3K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $197.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $168.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $295.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $197.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $197.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $248.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $246.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $175.3K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $247.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $397.5K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $153.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $204.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号0314540782
企查查编码QVNN70MQ3F
成立日期2017-07-27
联系地址Tầng 7 Tòa nhà HP, 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU APK
企业英文名称APK IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7 Tòa nhà HP, 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/ hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84703478734
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
121300谷物秸秆谷壳
230240其他谷物残渣
140490其他植物产品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度96$3.87M
尼泊尔11$512.2K
越南7$269.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anand Kattha Industries Pvt. Ltd.印度90$3.95M谷物秸秆谷壳、其他谷物残渣
AEI Extraction Industries Pvt. Ltd.印度14$570.2K其他植物产品、谷物秸秆谷壳
Monesh Tanning Company印度7$82.6K其他植物产品、植物鞣料
Bharat Botanical Services印度1$22.5K其他植物产品
Bharath Botanical Services印度1$22.5K其他植物产品
Monesh Tanning Co.越南1$10.2K谷物秸秆谷壳

近期贸易明细

出口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-27其他谷物残渣ANAND KATTHA INDUSTRIES PVT.LTD尼泊尔$43.3K
2025-06-20其他谷物残渣Anand Kattha Industries Pvt. Ltd.尼泊尔$43.3K
2025-06-13其他谷物残渣Anand Kattha Industries Pvt. Ltd.尼泊尔$43.3K
2025-06-11其他植物产品AEI EXTRACTION INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$20.0K
2025-06-06其他植物产品AEI EXTRACTION INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$5.3K
2025-06-05其他谷物残渣Anand Kattha Industries Pvt. Ltd.尼泊尔$49.3K
2025-05-19其他谷物残渣ANAND KATTHA INDUSTRIES PVT.LTD尼泊尔$43.3K
2025-05-15其他谷物残渣ANAND KATTHA INDUSTRIES PVT.LTD尼泊尔$43.3K
2025-05-02其他植物产品AEI EXTRACTION INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$55.0K
2025-05-02其他植物产品MONESH TANNING CO印度$11.4K

相关企业 · 同类产品

APK Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →