VDC VIETNAM EQUIPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他橡胶轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VDC VIệT NAM
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$17.6K
出口金额
—
最近进口
2025-03-07
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301203046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6QPR5W |
| 成立日期 | 2022-02-28 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Xép, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VDC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Xép, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84932281839 |
| 邮箱 | thietbivdc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 843120 | 机械零件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $17.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | 2 | $6.9K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | 2 | $6.9K | 热轧钢卷、钢铁螺钉螺栓 |
| DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | 2 | $2.6K | 瓦楞纸箱、橡胶促进剂 |
| PEONY CO LTD | 越南 | 2 | $525 | 染色棉针织布、印刷标签 |
| CONG TY TNHH PEONY | 越南 | 2 | $525 | 智能卡、非织造标签 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-07 | 车辆制动零件 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-03-04 | 车辆制动零件 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-05-29 | 其他风扇 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $296 |
| 2024-05-29 | 绝缘电线 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $1.7K |
| 2024-05-29 | 其他测量仪器 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $477 |
| 2024-05-14 | 其他风扇 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $296 |
| 2024-05-14 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $1.7K |
| 2024-05-14 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $477 |
| 2024-05-09 | 铅酸蓄电池 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $2.6K |
| 2024-05-09 | LED照明装置 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $36 |