Golden Food Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư GOLDEN FOOD
1
进口笔数
3
出口笔数
$14.8K
进口金额
$20.2K
出口金额
2024-06-08
最近进口
2025-05-14
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315766655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4QAFG1 |
| 成立日期 | 2019-07-02 |
| 联系地址 | Số 42 đường 33, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ GOLDEN FOOD |
| 企业英文名称 | GOLDEN FOOD INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42 đường 33, Khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +84937331167 |
| 邮箱 | info@quangkhapfood.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841780 | 工业非电炉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 040790 | 腌制鸟蛋 |
| 080119 | 其他椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $20.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Wangjiashi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 热饮食品加热设备、车身零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUPERAHEAD HONG KONG CORP ORATE FUNDS LTD | 中国香港 | 2 | $20.1K | 其他鲜果、其他椰子 |
| Mingdai Technology Ltd. | 越南 | 1 | $99 | 腌制鸟蛋 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-08 | 工业非电炉 | HANGZHOU WANGJIASHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 其他鲜果 | SUPERAHEAD HONG KONG CORP ORATE FUNDS LTD | 越南 | $13.1K |
| 2025-04-24 | 其他椰子 | SUPERAHEAD HONG KONG CORP ORATE FUNDS LTD | 越南 | $35 |
| 2025-04-24 | 其他鲜果 | SUPERAHEAD HONG KONG CORP ORATE FUNDS LTD | 越南 | $7.0K |
| 2025-03-27 | 腌制鸟蛋 | MINGDAI TECHNOLOGY LTD | 越南 | $65 |
| 2025-03-27 | 腌制鸟蛋 | MINGDAI TECHNOLOGY LTD | 越南 | $18 |
| 2025-03-27 | 腌制鸟蛋 | MINGDAI TECHNOLOGY LTD | 越南 | $16 |