VIETNAM OIL & GAS GROUP
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 天然气
越南 · 在业
38
进口笔数
1
出口笔数
$265.34M
进口金额
$8.05M
出口金额
2025-07-11
最近进口
2025-07-11
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100681592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGD6XN4 |
| 成立日期 | 2010-07-01 |
| 联系地址 | 18 Phố Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - NĂNG LƯỢNG QUỐC GIA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18 Phố Láng Hạ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0610 - Khai thác dầu thô 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842438252526 |
| 邮箱 | info@pvn.vn |
| 传真 | +842438265945 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 281.5万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271121 | 天然气 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271121 | 天然气 |
| 271129 | 其他石油气 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 39 | $265.34M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $8.05M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HIBISCUS OIL & GAS MALAYSIA (PM3) LTD | 马来西亚 | 38 | $263.20M | 天然气、原油 |
| 896f2a5f37a05cb1995a6e18f2397439 | 1 | $2.14M |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PETROLIAM NASIONAL BERHAD (PETRONAS) | 马来西亚 | 1 | $6.01M | 印刷日历、天然气 |
| 29c1e7ccfbdf9e638ead7762305a96e6 | 1 | $2.04M |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 天然气 | HIBISCUS OIL & GAS MALAYSIA LIMITED | 马来西亚 | $1.07M |
| 2025-07-11 | 天然气 | HIBISCUS OIL & GAS MALAYSIA LIMITED | 马来西亚 | $1.07M |
| 2025-06-11 | 天然气 | HIBISCUS OIL & GAS MALAYSIA (PM3) LTD | 马来西亚 | $4.72M |
| 2025-06-11 | 天然气 | HIBISCUS OIL & GAS MALAYSIA (PM3) LTD | 马来西亚 | $4.72M |
| 2025-04-10 | 天然气 | HIBISCUS OIL & GAS MALAYSIA (PM3) LTD | 马来西亚 | $7.08M |
| 2025-04-10 | 天然气 | HIBISCUS OIL & GAS MALAYSIA (PM3) LTD | 马来西亚 | $6.86M |
| 2025-04-10 | 天然气 | HIBISCUS OIL & GAS MALAYSIA (PM3) LTD | 马来西亚 | $8.12M |
| 2025-04-10 | 天然气 | HIBISCUS OIL & GAS MALAYSIA (PM3) LTD | 马来西亚 | $8.12M |
| 2025-04-10 | 天然气 | HIBISCUS OIL & GAS MALAYSIA (PM3) LTD | 马来西亚 | $5.89M |
| 2025-04-10 | 天然气 | HIBISCUS OIL & GAS MALAYSIA (PM3) LTD | 马来西亚 | $5.18M |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 其他石油气 | Petronas | 越南 | $2.04M |
| 2025-05-13 | 天然气 | PETROLIAM NASIONAL BERHAD (PETRONAS) | 越南 | $5.07M |
| 2025-05-13 | 天然气 | PETROLIAM NASIONAL BERHAD (PETRONAS) | 越南 | $6.01M |
| 2025-04-10 | 天然气 | PETROLIAM NASIONAL BERHAD (PETRONAS) | 越南 | $6.86M |
| 2025-04-10 | 天然气 | PETROLIAM NASIONAL BERHAD (PETRONAS) | 越南 | $7.08M |
| 2025-03-11 | 天然气 | PETROLIAM NASIONAL BERHAD (PETRONAS) | 越南 | $6.31M |
| 2025-03-11 | 天然气 | PETROLIAM NASIONAL BERHAD (PETRONAS) | 越南 | $6.52M |