Minh Duong Automation & Solution for Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA Và GIảI PHáP MôI TRườNG MINH DươNG
56
进口笔数
13
出口笔数
$188.1K
进口金额
$145.3K
出口金额
2026-01-22
最近进口
2026-01-07
最近出口
28
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108438688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4NXGCD |
| 成立日期 | 2018-09-20 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA VÀ GIẢI PHÁP MÔI TRƯỜNG MINH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | MINH DUONG AUTOMATION AND SOLUTION FOR ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 52, phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 电话 | +84368861350 |
| 邮箱 | minhduong.mas@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 841391 | 泵零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 880622 | 250克-7千克无人机 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $85.1K |
| 韩国 | 9 | $68.6K |
| 俄罗斯 | 4 | $32.0K |
| 泰国 | 1 | $1.9K |
| 美国 | 1 | $336 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $144.4K |
| 韩国 | 1 | $910 |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNU Inc. | 韩国 | 4 | $28.0K | 分析仪器、切片机零件 |
| Wekotec Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $27.8K | 分析仪器、切片机零件 |
| Holykell Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $25.5K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Yantai Winmore Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.9K | 分析仪器、液体流量计 |
| PEZUS | 俄罗斯 | 2 | $16.8K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Changsha Holykell Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.5K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Shanghai Leeg Instruments Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.8K | 压力测量仪、流量压力检测零件 |
| Baoding Lead Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.4K | 旋转排量泵、泵零件 |
| Shanghai Boqu Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $750 | 分析仪器、切片机零件 |
| Shandong Xinda Motor Co., Ltd. | 中国 | 5 | $708 | 37.5瓦以下电机、电力控制板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 10 | $70.2K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Boviet Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $37.1K | 钢化安全玻璃、电子用掺杂元素 |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $37.1K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| UNU Inc. | 韩国 | 1 | $910 | 液体气体测量仪、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 分析仪器 | UNU INC | 韩国 | $960 |
| 2026-01-15 | 压力测量仪 | SHANGHAI LEEG INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-01-15 | 压力测量仪 | SHANGHAI LEEG INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-31 | 37.5瓦以下电机 | SHANDONG XINDA MOTOR CO LTD | 中国 | $145 |
| 2025-12-29 | 液体流量计 | SHANGHAI BOQU INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-12-25 | 其他测量仪器 | HUNAN RIKA ELECTRONIC TECH CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-25 | 其他功能机器 | WEKOTEC CO.,LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2025-12-22 | 泵零件 | LEAD FLUID (BAODING) INTELLIGENT EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $650 |
| 2025-12-15 | 液体流量计 | HOLYKELL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $589 |
| 2025-12-08 | 切片机零件 | WEKOTEC CO.,LTD | 韩国 | $3.0K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 液体气体测量仪 | UNU INC | 韩国 | $910 |
| 2024-08-22 | 分析仪器 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $13.9K |
| 2024-08-22 | 其他功能机器 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2024-08-22 | 其他测量仪器 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-08-22 | 静止变流器 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $605 |
| 2024-08-22 | 分析仪器 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $14.1K |
| 2024-08-22 | 自动数据处理机处理部件 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-08-16 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $1.6K |
| 2024-08-16 | 静止变流器 | CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $605 |
| 2024-08-16 | 分析仪器 | CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $14.1K |