Phan Gia Global Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 带壳椰子
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHAN GIA GLOBAL
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$86.1K
出口金额
—
最近进口
2023-11-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318051750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH277WUM |
| 成立日期 | 2023-09-19 |
| 联系地址 | 24 Đường Số 8, Khu Dân Cư City Land, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHAN GIA GLOBAL |
| 企业英文名称 | PHAN GIA GLOBAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24 Đường Số 8, Khu Dân Cư City Land, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 0976818675 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $53.9K |
| 阿联酋 | 2 | $32.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zin Foodstuff Trading L.L.C. | 阿联酋 | 2 | $32.2K | 鲜洋葱青葱、高淀粉薯蓣 |
| Emaan Foodstuff Trading Co., L.L.C. | 越南 | 2 | $28.8K | 柠檬及青柠、带壳椰子 |
| Zin Foodstuff Trading LLC | 越南 | 2 | $25.1K | 柠檬及青柠、带壳椰子 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-11 | 葡萄柚和柚子 | Zin Foodstuff Trading L.L.C. | 阿联酋 | $510 |
| 2023-11-11 | 带壳椰子 | ZIN FOODSTUFF TRADING L L C | 阿联酋 | $2.0K |
| 2023-11-11 | 番石榴芒果山竹 | ZIN FOODSTUFF TRADING L L C | 阿联酋 | $1.8K |
| 2023-11-11 | 柠檬及青柠 | Zin Foodstuff Trading L.L.C. | 阿联酋 | $6.0K |
| 2023-11-11 | 葡萄柚和柚子 | ZIN FOODSTUFF TRADING L L C | 阿联酋 | $375 |
| 2023-11-10 | 其他香蕉 | ZIN FOODSTUFF TRADING L L C | 阿联酋 | $21.6K |
| 2023-10-28 | 番石榴芒果山竹 | ZIN FOODSTUFF TRADING L.L.C | 越南 | $1.5K |
| 2023-10-28 | 葡萄柚和柚子 | ZIN FOODSTUFF TRADING L.L.C | 越南 | $1.8K |
| 2023-10-28 | 柠檬及青柠 | ZIN FOODSTUFF TRADING L.L.C | 越南 | $4.5K |
| 2023-10-28 | 带壳椰子 | ZIN FOODSTUFF TRADING L.L.C | 越南 | $3.1K |