MES Engineering Vietnam Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 293 笔 · 主营 电测仪表

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Mes - Engineering Việt Nam

293
进口笔数
46
出口笔数
$7.00M
进口金额
$596.4K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-22
最近出口
52
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $583.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $284.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $120.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $157.9K · 9 笔出口 $42.4K · 5 笔2024-05进口 $95.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $225.6K · 8 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-07进口 $64.7K · 6 笔出口 $46.1K · 3 笔2024-08进口 $240.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $242.7K · 10 笔出口 $139.9K · 2 笔2024-10进口 $148.3K · 12 笔出口 $92.5K · 4 笔2024-11进口 $111.0K · 9 笔出口 $30.8K · 2 笔2024-12进口 $305.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $169.3K · 9 笔出口 $12.7K · 3 笔2025-03进口 $72.7K · 3 笔出口 $21.7K · 1 笔2025-04进口 $247.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $92.1K · 5 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-06进口 $209.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $259.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $583.5K · 6 笔出口 $11.5K · 4 笔2025-09进口 $183.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $223.5K · 9 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-11进口 $238.4K · 4 笔出口 $55.6K · 4 笔2025-12进口 $498.9K · 9 笔出口 $42.9K · 4 笔2026-01进口 $576.1K · 8 笔出口 $31.1K · 3 笔2026-02进口 $50.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $209.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $144.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $175.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $47.3K · 7 笔出口 $23.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $284.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $120.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $157.9K · 9 笔出口 $42.4K · 5 笔2024-05进口 $95.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $225.6K · 8 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-07进口 $64.7K · 6 笔出口 $46.1K · 3 笔2024-08进口 $240.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $242.7K · 10 笔出口 $139.9K · 2 笔2024-10进口 $148.3K · 12 笔出口 $92.5K · 4 笔2024-11进口 $111.0K · 9 笔出口 $30.8K · 2 笔2024-12进口 $305.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $169.3K · 9 笔出口 $12.7K · 3 笔2025-03进口 $72.7K · 3 笔出口 $21.7K · 1 笔2025-04进口 $247.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $92.1K · 5 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-06进口 $209.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $259.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $583.5K · 6 笔出口 $11.5K · 4 笔2025-09进口 $183.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $223.5K · 9 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-11进口 $238.4K · 4 笔出口 $55.6K · 4 笔2025-12进口 $498.9K · 9 笔出口 $42.9K · 4 笔2026-01进口 $576.1K · 8 笔出口 $31.1K · 3 笔2026-02进口 $50.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $209.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $144.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $175.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $47.3K · 7 笔出口 $23.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0104955981
企查查编码QVN3W0EUN9
成立日期2010-10-20
联系地址Số 9, ngõ 649/77/43, đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MES - ENGINEERING VIỆT NAM
企业英文名称MES - ENGINEERING VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 9, ngõ 649/77/43, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2823 - Sản xuất máy luyện kim 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84913039986
邮箱bui-sy.giang@mes-engineering.com.vn
传真+842462755625
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903033电测仪表
850440静止变流器
8504311kVA以下变压器
8504321kVA-16kVA变压器
853120LED/LCD指示面板
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
853210电力电容器
851762通信设备
852859非CRT显示器

出口

HS 编码产品
8504311kVA以下变压器
8536301000伏以下电路保护器
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器
850450其他电感器
853710电力控制板
854370其他电气设备
903033电测仪表
853649高压继电器
8504321kVA-16kVA变压器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国101$3.70M
韩国51$833.2K
法国48$608.6K
中国51$473.7K
美国29$463.4K
意大利21$408.6K
匈牙利5$166.4K
芬兰5$132.9K
英国21$122.9K
印度3$26.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$372.2K
新加坡10$172.1K
韩国8$25.4K
德国2$11.1K
巴布亚新几内亚2$8.9K
芬兰1$5.5K
美国1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bender GmbH & Co. KG德国87$4.35M电测仪表、1kVA以下变压器
Waton Inc.韩国34$662.4K电测仪表、电力控制板
KOKII BATTERYDAQ LLC美国21$417.4K电测仪表、电力控制板
Riello UPS Singapore Pte. Ltd.新加坡22$409.0K印花化纤棉布、窄幅弹性织物
Hengyi Electrical Co., Ltd.中国14$219.3K电力电容器、其他电感器
Revcon Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡12$188.1K静止变流器、其他电感器
Nidec (Thailand) Co., Ltd.泰国20$122.5K静止变流器、电力控制板
Bender Electronics, Inc.美国6$27.0K其他电气开关、1kVA以下变压器
Oxus Co., Ltd.韩国5$10.7K治疗呼吸装置、气体发生器
Satec Ltd.以色列5$9.0K记录式电表、辐射检测仪器

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南15$297.0K电动机及零件、其他钢铁制品
Revcon Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡10$172.1K静止变流器、其他电感器
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南7$75.2K其他钢铁制品、电动机及零件
Waton Inc.韩国8$25.4K电力控制板、其他电气设备
Bender GmbH & Co. KG德国4$19.9K电器装置零件、电测仪表
Merus Power PLC英国1$5.5K静止变流器
KOKII BATTERYDAQ LLC美国1$1.3K其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 293)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29电测仪表Eetarp Engineering Pte. Ltd.中国$23
2026-06-29电测仪表Eetarp Engineering Pte. Ltd.中国$23
2026-06-29电测仪表Eetarp Engineering Pte. Ltd.中国$61
2026-06-29电测仪表Eetarp Engineering Pte. Ltd.中国$50
2026-06-29电测仪表Eetarp Engineering Pte. Ltd.中国$27
2026-06-29电测仪表Eetarp Engineering Pte. Ltd.中国$27
2026-06-29电测仪表Eetarp Engineering Pte. Ltd.中国$50
2026-06-26电力控制板Nidec (Thailand) Co., Ltd.英国$3.2K
2026-06-26电力控制板Nidec (Thailand) Co., Ltd.英国$58
2026-06-26变压器零件Nidec (Thailand) Co., Ltd.英国$1.4K

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22电测仪表Bender GmbH & Co. KG德国$2.2K
2026-06-22电测仪表Bender GmbH & Co. KG德国$570
2026-06-22电测仪表Bender GmbH & Co. KG德国$1.9K
2026-06-22电测仪表Bender GmbH & Co. KG德国$808
2026-06-22电测仪表Bender GmbH & Co. KG德国$1.9K
2026-06-22电测仪表Bender GmbH & Co. KG德国$587
2026-06-01带接头绝缘电线GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南$61
2026-06-011kVA以下变压器GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南$172
2026-06-011kVA以下变压器GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南$2.8K
2026-06-011000伏以下电路保护器GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南$8.0K

相关企业 · 同类产品

MES Engineering Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →