Hoang Phong Automation Technology Engineering Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT CôNG NGHệ Tự ĐộNG HOàNG PHONG
10
进口笔数
0
出口笔数
$43.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101831203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMQ2HJB |
| 成立日期 | 2016-09-13 |
| 联系地址 | Số 15-16 đường số 12, Khu dân cư Trần Anh, Xã Mỹ Hạnh Nam, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HOÀNG PHONG |
| 企业英文名称 | HOANG PHONG AUTOMATION TECHNOLOGY ENGINEERING SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15-16 đường số 12, Khu dân cư Trần Anh, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 6201 - Lập trình máy vi tính 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02726286888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901580 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $10.3K |
| 英国 | 1 | $9.2K |
| 德国 | 1 | $7.0K |
| 日本 | 1 | $7.0K |
| 法国 | 1 | $4.7K |
| 韩国 | 1 | $3.0K |
| 美国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIAMEN JIXIN HUIRONG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 2 | $11.1K | 旋转排量泵、测量仪器 |
| HARDIK ENTERPRISE | 印度 | 1 | $9.2K | 高压继电器 |
| Ogura & Co. Ltd. | 日本 | 1 | $7.0K | 其他电动手工具、可互换冲压工具 |
| XIAMEN LIUXIAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.7K | 静止变流器、高压继电器 |
| CANGZHOU MOUNTAIN MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | 1 | $3.2K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Turbomax Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.0K | 泵及压缩机零件、其他风扇 |
| AMPLITUDE PTY LTD | 奥地利 | 1 | $2.1K | 可互换工具 |
| Xiamen SYX Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、非玻璃化转印纸 |
| Shanghai Boqu Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 分析仪器、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 可互换工具 | AMPLITUDE PTY LTD | 美国 | $672 |
| 2026-04-22 | 可互换工具 | AMPLITUDE PTY LTD | 美国 | $385 |
| 2026-04-22 | 可互换工具 | AMPLITUDE PTY LTD | 美国 | $385 |
| 2026-04-22 | 可互换工具 | AMPLITUDE PTY LTD | 美国 | $672 |
| 2026-04-16 | 可互换冲压工具 | Ogura & Co. Ltd. | 日本 | $134 |
| 2026-04-16 | 可互换冲压工具 | Ogura & Co. Ltd. | 日本 | $137 |
| 2026-04-16 | 非数控金属冲孔机 | Ogura & Co. Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 非数控金属冲孔机 | Ogura & Co. Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 可互换冲压工具 | Ogura & Co. Ltd. | 日本 | $137 |
| 2026-04-16 | 可互换冲压工具 | Ogura & Co. Ltd. | 日本 | $134 |