HT CNC Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HT CNC
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$46.8K
出口金额
—
最近进口
2026-02-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301121410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN983QYMX |
| 成立日期 | 2019-12-24 |
| 联系地址 | Phố Hộ Vệ, Xã Lạc Vệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HT CNC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hộ Vệ, Xã Tân Chi, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84335788991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $46.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $46.8K | 印刷电路、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 塑料家用制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-01-29 | 塑料家用制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $81 |
| 2025-11-12 | 塑料家用制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-10-29 | 塑料家用制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-10-29 | 其他钢铁制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $795 |
| 2025-10-08 | 其他钢铁制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2025-10-08 | 其他钢铁制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $295 |
| 2025-09-26 | 其他钢铁制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $295 |