Ha Nam New Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MớI Hà NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$702.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700863604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YJ12PY |
| 成立日期 | 2022-07-05 |
| 联系地址 | Thôn Thọ Lão 3, Phường Kim Thanh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI HÀ NAM |
| 企业英文名称 | HA NAM NEW MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84979064487 |
| 邮箱 | hnavatlieumoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902590 | 测量仪器 |
| 845420 | 冶金铸模浇包 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $702.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangshan Leizhi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $702.9K | 测量仪器、冶金铸模浇包 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | TANGSHAN LEIZHI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-03-27 | 测量仪器 | TANGSHAN LEIZHI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-02-25 | 冶金铸模浇包 | TANGSHAN LEIZHI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-02-25 | 测量仪器 | TANGSHAN LEIZHI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-01-22 | 冶金铸模浇包 | TANGSHAN LEIZHI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-01-22 | 测量仪器 | TANGSHAN LEIZHI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-12-08 | 冶金铸模浇包 | TANGSHAN LEIZHI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-12-08 | 测量仪器 | Tangshan Leizhi International Trading Co., Ltd. | 中国 | $38.0K |
| 2025-10-01 | 非液体温度计 | TANGSHAN LEIZHI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-10-01 | 冶金铸模浇包 | TANGSHAN LEIZHI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $16.3K |