Nam Dong Son Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 履带推土机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nam Đông Sơn
3
进口笔数
0
出口笔数
$2.55M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701663526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1A3N6P |
| 成立日期 | 2012-12-25 |
| 联系地址 | Số 09 Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAM ĐÔNG SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 09 Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0932012387 |
| 邮箱 | namdongsonqn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842911 | 履带推土机 |
| 842920 | 平地机 |
| 870410 | 非公路自卸车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $2.20M |
| 中国 | 1 | $346.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Corporation | 日本 | 2 | $2.20M | 初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料 |
| PHU THAI TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $346.6K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 平地机 | PHU THAI TRADING PTE LTD | 中国 | $346.6K |
| 2024-10-04 | 履带推土机 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $290.9K |
| 2024-10-04 | 履带推土机 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $290.9K |
| 2023-06-30 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $540.8K |
| 2023-06-30 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $540.8K |
| 2023-06-30 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $540.8K |