Plastic Ha Noi Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI NHựA Hà NộI
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$290.3K
出口金额
—
最近进口
2025-11-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107551031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSBAXFQ4 |
| 成立日期 | 2016-09-01 |
| 联系地址 | Số 15, Ngách 9/28 phố Trần Quốc Hoàn, Tổ 6, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NHỰA HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | PLASTIC HA NOI TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15, Ngách 9/28 phố Trần Quốc Hoàn, Tổ 6, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84989888999 |
| 邮箱 | plastichanoi.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $118.1K |
| 俄罗斯 | 1 | $89.3K |
| 哈萨克斯坦 | 2 | $82.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OOO Introplastika | 俄罗斯 | 2 | $177.4K | 其他化学制剂 |
| FORPLAST LLC | 哈萨克斯坦 | 2 | $82.9K | 复合增塑剂、加工植物油 |
| VTC Sintezresurs Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.0K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 其他化学制剂 | LTD LIABILITY CO VTC SINTEZRESURS | 越南 | $21.2K |
| 2025-11-06 | 其他化学制剂 | LTD LIABILITY CO VTC SINTEZRESURS | 越南 | $6.8K |
| 2025-11-06 | 其他化学制剂 | LTD LIABILITY CO VTC SINTEZRESURS | 越南 | $2.1K |
| 2025-09-09 | 其他化学制剂 | OOO INTROPLASTIKA | 越南 | $88.1K |
| 2025-06-19 | 碳酸钙 | "ANIPLAST" LLC | 亚美尼亚 | $25.8K |
| 2025-06-19 | 其他着色制剂 | "ANIPLAST" LLC | 亚美尼亚 | $12.5K |
| 2025-06-11 | 其他化学制剂 | OOO INTROPLASTIKA | 俄罗斯 | $89.3K |
| 2023-01-09 | 其他化学制剂 | FORPLAST LLC | 哈萨克斯坦 | $5.7K |
| 2023-01-09 | 其他化学制剂 | FORPLAST LLC | 哈萨克斯坦 | $1.0K |
| 2023-01-09 | 其他化学制剂 | FORPLAST LLC | 哈萨克斯坦 | $2.4K |