SUDETO VIETNAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 PVC单丝棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SUDETO VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$3.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317162218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJ2BRV7 |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUDETO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUDETO VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0938855966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIHO CO LTD | 日本 | 1 | $3.3K | PVC地板/墙覆盖物、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-21 | PVC地板/墙覆盖物 | TAIHO CO LTD | 日本 | $120 |
| 2023-09-21 | PVC地板/墙覆盖物 | TAIHO CO LTD | 日本 | $19 |
| 2023-09-21 | 聚氯乙烯覆材 | TAIHO CO LTD | 日本 | $19 |
| 2023-09-21 | 聚氯乙烯覆材 | TAIHO CO LTD | 日本 | $133 |
| 2023-09-21 | PVC地板/墙覆盖物 | TAIHO CO LTD | 日本 | $19 |
| 2023-09-21 | PVC地板/墙覆盖物 | TAIHO CO LTD | 日本 | $133 |
| 2023-09-21 | 聚氯乙烯覆材 | TAIHO CO LTD | 日本 | $133 |
| 2023-09-21 | 聚氯乙烯覆材 | TAIHO CO LTD | 日本 | $120 |
| 2023-09-21 | PVC地板/墙覆盖物 | TAIHO CO LTD | 日本 | $20 |
| 2023-09-21 | PVC单丝棒材 | TAIHO CO LTD | 日本 | $556 |