TT Garment Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TT GARMENT
10
进口笔数
91
出口笔数
$8.7K
进口金额
$566.2K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-07-16
最近出口
10
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317389593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4F8G2F |
| 成立日期 | 2022-07-18 |
| 联系地址 | 191 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TT GARMENT |
| 企业英文名称 | TT GARMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 125 Nguyễn Minh Hoàng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn |
| 电话 | +84988144361 |
| 邮箱 | info@ttgco.net |
| 官网 | www.ttgco.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 520832 | 染色平纹棉布 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
| 551422 | 涤棉斜纹布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $7.8K |
| 日本 | 4 | $700 |
| 葡萄牙 | 1 | $89 |
| 泰国 | 1 | $58 |
| 加拿大 | 1 | $44 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $124.2K |
| 美国 | 24 | $124.1K |
| 捷克 | 3 | $68.8K |
| 英国 | 2 | $51.7K |
| 荷兰 | 15 | $41.1K |
| 日本 | 8 | $37.0K |
| 澳大利亚 | 14 | $25.9K |
| 加拿大 | 5 | $24.3K |
| 越南 | 6 | $20.4K |
| 卡塔尔 | 2 | $18.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Daily Champ Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 聚氨酯纺织物、聚酯机织物 |
| Sojitz Fashion Co., Ltd. | 日本 | 1 | $334 | 染色平纹棉布、彩色棉布100-200克 |
| Cosmo Textile Co., Ltd. | 日本 | 1 | $220 | 其他纺织制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Fanxi Pudding Network Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140 | 印刷标签 |
| Chambray Co., Ltd. | 日本 | 1 | $96 | 棉平纹布、30cm以下合成针织布 |
| dbeb11f21a8fc97e60b9b966eae2eac1 | 1 | $95 | ||
| Etigui, Lda. | 葡萄牙 | 1 | $89 | 印刷标签 |
| Synergy Line Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $58 | 女式夹克 |
| Ritz Co., Ltd. | 日本 | 1 | $50 | 机织标签、非织造标签 |
| Calhoun Sportswear | 加拿大 | 1 | $44 | 印刷标签、男棉裤 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synergy Line Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $102.6K | 男式化纤裤、男式合成纤维裤 |
| Outdoor Concept a.s. | 捷克 | 5 | $74.5K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Last Resort AB BV | 瑞典 | 20 | $52.5K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Ideon Co. | 美国 | 4 | $35.2K | 针织头饰 |
| Custom Colors Apparel | 美国 | 3 | $26.7K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Catfish Calhoun Inc. | 加拿大 | 4 | $22.2K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Khrome Urban Wear | 澳大利亚 | 10 | $18.6K | 其他男式纺织服装、其他纺织衬衫 |
| Karak MQanes | 卡塔尔 | 2 | $18.4K | 3公斤内红茶、非棉针织背心 |
| Step Up Industries | 新西兰 | 3 | $5.4K | 非棉针织背心、其他针织服装 |
| Underwood NY Corp | 美国 | 3 | $1.9K | 皮革服装、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Sojitz Fashion Co., Ltd. | 日本 | $22 |
| 2026-04-10 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Sojitz Fashion Co., Ltd. | 日本 | $69 |
| 2026-04-10 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Sojitz Fashion Co., Ltd. | 日本 | $69 |
| 2026-04-10 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Sojitz Fashion Co., Ltd. | 日本 | $22 |
| 2026-04-10 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Sojitz Fashion Co., Ltd. | 日本 | $36 |
| 2026-04-10 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Sojitz Fashion Co., Ltd. | 日本 | $36 |
| 2026-04-10 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Sojitz Fashion Co., Ltd. | 日本 | $41 |
| 2026-04-10 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Sojitz Fashion Co., Ltd. | 日本 | $41 |
| 2026-04-01 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Chambray Co., Ltd. | 日本 | $48 |
| 2026-04-01 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | COSMO TEXTILE CO LTD | 日本 | $46 |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | OG LS SHIRT,TSHIRT,HOODIES,PANTS HAT,SOCKS,BELT,BAG,KEY WALLET 620520,612132,650500,611599, 420330,420292,830890 | Keen Dist, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-04-20 | 针织头饰 | LAST RESORT AB BV | 荷兰 | $17 |
| 2026-04-20 | 针织头饰 | LAST RESORT AB BV | 荷兰 | $17 |
| 2026-04-19 | 棉制男装 | LAST RESORT AB BV | 荷兰 | $26 |
| 2026-04-19 | 男式化纤裤 | LAST RESORT AB BV | 荷兰 | $28 |
| 2026-04-19 | 棉制男装 | LAST RESORT AB BV | 荷兰 | $43 |
| 2026-04-19 | 棉制男装 | LAST RESORT AB BV | 荷兰 | $43 |
| 2026-04-19 | 棉针织鞋袜 | LAST RESORT AB BV | 荷兰 | $4 |
| 2026-04-19 | 男式化纤裤 | LAST RESORT AB BV | 荷兰 | $104 |
| 2026-04-19 | 其他服装配件 | LAST RESORT AB BV | 荷兰 | $7 |