TT Garment Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 针织头饰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TT GARMENT

10
进口笔数
91
出口笔数
$8.7K
进口金额
$566.2K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-07-16
最近出口
10
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $97.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $893 · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $562 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-12进口 $44 · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-01进口 $140 · 1 笔出口 $37.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-04进口 $58 · 1 笔出口 $28.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 6 笔2025-11进口 $7.7K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-12进口 $89 · 1 笔出口 $97.4K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 11 笔2026-04进口 $650 · 3 笔出口 $1.2K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $893 · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $562 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-12进口 $44 · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-01进口 $140 · 1 笔出口 $37.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-04进口 $58 · 1 笔出口 $28.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 6 笔2025-11进口 $7.7K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-12进口 $89 · 1 笔出口 $97.4K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 11 笔2026-04进口 $650 · 3 笔出口 $1.2K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317389593
企查查编码QVNY4F8G2F
成立日期2022-07-18
联系地址191 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TT GARMENT
企业英文名称TT GARMENT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址125 Nguyễn Minh Hoàng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn
电话+84988144361
邮箱info@ttgco.net
官网www.ttgco.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
520832染色平纹棉布
520932棉质染色斜纹布(>200g/m²)
540710高强力机织物
540782染色化纤棉布
551422涤棉斜纹布
580790非织造标签
600537染色合成经编织物
600632染色合成针织布

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
620343男式化纤裤
621132棉制男装
620520棉质衬衫
420292其他塑纺箱盒
610910棉针织T恤及背心
620333男式合成纤维夹克
620342男棉裤
830890贱金属扣件
611595棉针织鞋袜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$7.8K
日本4$700
葡萄牙1$89
泰国1$58
加拿大1$44

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国8$124.2K
美国24$124.1K
捷克3$68.8K
英国2$51.7K
荷兰15$41.1K
日本8$37.0K
澳大利亚14$25.9K
加拿大5$24.3K
越南6$20.4K
卡塔尔2$18.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Daily Champ Textile Co., Ltd.中国1$7.6K聚氨酯纺织物、聚酯机织物
Sojitz Fashion Co., Ltd.日本1$334染色平纹棉布、彩色棉布100-200克
Cosmo Textile Co., Ltd.日本1$220其他纺织制品、其他塑料制品
Guangzhou Fanxi Pudding Network Co., Ltd.中国1$140印刷标签
Chambray Co., Ltd.日本1$96棉平纹布、30cm以下合成针织布
dbeb11f21a8fc97e60b9b966eae2eac11$95
Etigui, Lda.葡萄牙1$89印刷标签
Synergy Line Co., Ltd.泰国1$58女式夹克
Ritz Co., Ltd.日本1$50机织标签、非织造标签
Calhoun Sportswear加拿大1$44印刷标签、男棉裤

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Synergy Line Co., Ltd.泰国7$102.6K男式化纤裤、男式合成纤维裤
Outdoor Concept a.s.捷克5$74.5K棉针织T恤及背心、非棉针织背心
Last Resort AB BV瑞典20$52.5K其他皮革鞋、纺织面料鞋
Ideon Co.美国4$35.2K针织头饰
Custom Colors Apparel美国3$26.7K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Catfish Calhoun Inc.加拿大4$22.2K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Khrome Urban Wear澳大利亚10$18.6K其他男式纺织服装、其他纺织衬衫
Karak MQanes卡塔尔2$18.4K3公斤内红茶、非棉针织背心
Step Up Industries新西兰3$5.4K非棉针织背心、其他针织服装
Underwood NY Corp美国3$1.9K皮革服装、针织头饰

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10棉≥85%染色布(>200g/m2)Sojitz Fashion Co., Ltd.日本$22
2026-04-10棉≥85%染色布(>200g/m2)Sojitz Fashion Co., Ltd.日本$69
2026-04-10棉≥85%染色布(>200g/m2)Sojitz Fashion Co., Ltd.日本$69
2026-04-10棉≥85%染色布(>200g/m2)Sojitz Fashion Co., Ltd.日本$22
2026-04-10棉≥85%染色布(>200g/m2)Sojitz Fashion Co., Ltd.日本$36
2026-04-10棉≥85%染色布(>200g/m2)Sojitz Fashion Co., Ltd.日本$36
2026-04-10棉≥85%染色布(>200g/m2)Sojitz Fashion Co., Ltd.日本$41
2026-04-10棉≥85%染色布(>200g/m2)Sojitz Fashion Co., Ltd.日本$41
2026-04-01棉≥85%染色布(>200g/m2)Chambray Co., Ltd.日本$48
2026-04-01棉≥85%染色布(>200g/m2)COSMO TEXTILE CO LTD日本$46

出口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16OG LS SHIRT,TSHIRT,HOODIES,PANTS HAT,SOCKS,BELT,BAG,KEY WALLET 620520,612132,650500,611599, 420330,420292,830890Keen Dist, LLC美国$0
2026-04-20针织头饰LAST RESORT AB BV荷兰$17
2026-04-20针织头饰LAST RESORT AB BV荷兰$17
2026-04-19棉制男装LAST RESORT AB BV荷兰$26
2026-04-19男式化纤裤LAST RESORT AB BV荷兰$28
2026-04-19棉制男装LAST RESORT AB BV荷兰$43
2026-04-19棉制男装LAST RESORT AB BV荷兰$43
2026-04-19棉针织鞋袜LAST RESORT AB BV荷兰$4
2026-04-19男式化纤裤LAST RESORT AB BV荷兰$104
2026-04-19其他服装配件LAST RESORT AB BV荷兰$7

相关企业 · 同类产品

TT Garment Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →