Thinh Long Trading Service Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 木竹餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Giao Nhận Thịnh Long
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$71.6K
出口金额
—
最近进口
2024-12-20
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310099207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QD65EU |
| 成立日期 | 2010-06-18 |
| 联系地址 | 139/7 Phan Đăng Lưu, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIAO NHẬN THỊNH LONG |
| 企业英文名称 | THINH LONG TRADING SERVICE LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 139/7 Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842839953655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441919 | 木竹餐具 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 482369 | 纸制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $53.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $10.9K |
| 印度 | 2 | $7.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ERAWAY TRADING INTERNATIONAL, LLC | 美国 | 1 | $24.4K | 纸制包装容器、塑料封口件 |
| ONG LAM BISTRO LLC | 美国 | 2 | $23.6K | 塑料家用制品、木竹餐具 |
| Sam William Stevenson | 澳大利亚 | 1 | $10.9K | 非木预制建筑 |
| TATA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | 2 | $7.4K | 粗制大豆油、橡胶塑料鞋件 |
| KRAFTMASTER LLC | 美国 | 2 | $5.2K | 塑料餐具、木竹餐具 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 非注塑模具 | TATA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $758 |
| 2024-12-20 | 非注塑模具 | TATA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $568 |
| 2024-12-20 | 非注塑模具 | TATA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $1.1K |
| 2024-12-20 | 非注塑模具 | TATA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $1.5K |
| 2024-12-05 | 橡塑模具 | TATA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $659 |
| 2024-12-05 | 橡塑模具 | TATA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $1.3K |
| 2024-12-05 | 橡塑模具 | TATA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $988 |
| 2024-12-05 | 橡塑模具 | TATA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $494 |
| 2024-07-08 | 其他木家具 | ERAWAY TRADING INTERNATIONAL, LLC | 美国 | $370 |
| 2024-07-08 | 木制家具零件 | ERAWAY TRADING INTERNATIONAL, LLC | 美国 | $325 |