CPT THANH VAN JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CPT THANH VâN
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$285.3K
出口金额
—
最近进口
2025-09-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400892090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0A0T722 |
| 成立日期 | 2020-07-24 |
| 联系地址 | Lô CN-08, Cụm công nghiệp Thanh Vân, Xã Thanh Vân, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CPT THANH VÂN |
| 企业英文名称 | CPT THANH VAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN-08, Cụm công nghiệp Thanh Vân, Xã Hoàng Vân, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84838131993 |
| 邮箱 | thanhnguyen@cptsteel.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $256.5K |
| 越南 | 1 | $28.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iyara Wanich Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $221.1K | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| Drafting & Steel Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $35.5K | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| IYARA WANICH CO., LTD | 越南 | 1 | $28.7K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 其他钢铁结构体 | IYARA WANICH CO LTD | 泰国 | $46.5K |
| 2025-08-28 | 其他钢铁结构体 | IYARA WANICH CO LTD | 泰国 | $25.9K |
| 2025-07-24 | 其他钢铁结构体 | IYARA WANICH CO LTD | 泰国 | $115.8K |
| 2025-07-24 | 其他钢铁结构体 | IYARA WANICH CO LTD | 泰国 | $33.0K |
| 2025-06-27 | 其他钢铁结构体 | DRAFTING & STEEL CO LTD | 泰国 | $35.5K |
| 2025-04-11 | 其他钢铁结构体 | IYARA WANICH CO., LTD | 越南 | $28.7K |