Viet Duc International Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN QUốC Tế VIệT ĐứC
11
进口笔数
0
出口笔数
$113.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108243784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGPG72XF |
| 成立日期 | 2018-04-20 |
| 联系地址 | Số 6 Phố Đặng Xuân Bảng, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN QUỐC TẾ VIỆT ĐỨC |
| 企业英文名称 | VIET DUC INTERNATIONAL GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 Phố Đặng Xuân Bảng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +842436687082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841912 | 太阳能热水器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $113.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Boyi New Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $89.6K | 其他玻璃制品、其他钢铁制品 |
| Jiaxing Chuangda New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.4K | 其他玻璃制品、太阳能热水器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-07 | 其他玻璃制品 | Jiaxing Chuangda New Material Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-05-07 | 贱金属配件 | Jiaxing Chuangda New Material Co., Ltd. | 中国 | $316 |
| 2026-05-07 | 贱金属盖 | Jiaxing Chuangda New Material Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-25 | 贱金属配件 | Haining Boyi New Material Co., Ltd. | 中国 | $358 |
| 2026-02-25 | 其他玻璃制品 | Haining Boyi New Material Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-02-25 | 贱金属盖 | Haining Boyi New Material Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-25 | 温控处理零件 | Haining Boyi New Material Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-02-25 | 非泡沫橡胶密封件 | Haining Boyi New Material Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-25 | 钢铁螺钉螺栓 | Haining Boyi New Material Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2025-12-11 | 贱金属盖 | Haining Boyi New Material Co., Ltd. | 中国 | $990 |