Bac Ninh ICT Technology Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ ICT BắC NINH
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$17.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301145108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5UUNFHM |
| 成立日期 | 2020-08-03 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Quyền, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ ICT BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Quyền, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84984018993 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847290 | 其他办公设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $17.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.9K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Billda Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.1K | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 非CRT电脑显示器 | BILLDA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $50 |
| 2026-03-13 | 存储单元 | BILLDA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $112 |
| 2026-03-13 | 自动数据处理输入输出单元 | BILLDA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $5 |
| 2026-03-13 | 8471机器零件 | BILLDA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $141 |
| 2026-03-13 | 非CRT电脑显示器 | BILLDA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $104 |
| 2026-03-13 | 8471机器零件 | BILLDA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $21 |
| 2026-03-13 | 自动数据处理输入输出单元 | BILLDA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $4 |
| 2026-03-13 | 自动数据处理输入输出单元 | BILLDA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $6 |
| 2026-03-13 | 自动数据处理输入输出单元 | BILLDA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $6 |
| 2026-03-13 | 静止变流器 | BILLDA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $29 |