Eco Kinh Bac Technology Engineering Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Kỹ THUậT CôNG NGHệ ECO KINH BắC

93
进口笔数
142
出口笔数
$310.9K
进口金额
$237.8K
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-07-10
最近出口
16
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $690 · 1 笔2023-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $691 · 1 笔2024-01进口 $5.3K · 3 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-02进口 $546 · 1 笔出口 $32.0K · 7 笔2024-03进口 $4.6K · 3 笔出口 $7.1K · 7 笔2024-04进口 $3.7K · 2 笔出口 $9.7K · 4 笔2024-05进口 $4.7K · 3 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-06进口 $9.7K · 3 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-07进口 $5.6K · 2 笔出口 $8.6K · 4 笔2024-08进口 $4.5K · 2 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $657 · 1 笔2024-11进口 $4.9K · 3 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-12进口 $6.0K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $250 · 1 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-03进口 $7.6K · 2 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.5K · 3 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-06进口 $697 · 1 笔出口 $944 · 1 笔2025-07进口 $4.0K · 3 笔出口 $5.3K · 5 笔2025-08进口 $7.3K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $5.0K · 6 笔2025-10进口 $41.8K · 3 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-11进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.3K · 2 笔出口 $4.1K · 4 笔2026-01进口 $28.7K · 5 笔出口 $6.2K · 6 笔2026-02进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.6K · 3 笔出口 $4.5K · 4 笔2026-04进口 $8.2K · 2 笔出口 $25.6K · 6 笔2026-05进口 $31.7K · 6 笔出口 $7.0K · 4 笔2026-06进口 $10.0K · 2 笔出口 $24.1K · 14 笔2026-07进口 $22.1K · 3 笔出口 $2.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $690 · 1 笔2023-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $691 · 1 笔2024-01进口 $5.3K · 3 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-02进口 $546 · 1 笔出口 $32.0K · 7 笔2024-03进口 $4.6K · 3 笔出口 $7.1K · 7 笔2024-04进口 $3.7K · 2 笔出口 $9.7K · 4 笔2024-05进口 $4.7K · 3 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-06进口 $9.7K · 3 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-07进口 $5.6K · 2 笔出口 $8.6K · 4 笔2024-08进口 $4.5K · 2 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $657 · 1 笔2024-11进口 $4.9K · 3 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-12进口 $6.0K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $250 · 1 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-03进口 $7.6K · 2 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.5K · 3 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-06进口 $697 · 1 笔出口 $944 · 1 笔2025-07进口 $4.0K · 3 笔出口 $5.3K · 5 笔2025-08进口 $7.3K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $5.0K · 6 笔2025-10进口 $41.8K · 3 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-11进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.3K · 2 笔出口 $4.1K · 4 笔2026-01进口 $28.7K · 5 笔出口 $6.2K · 6 笔2026-02进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.6K · 3 笔出口 $4.5K · 4 笔2026-04进口 $8.2K · 2 笔出口 $25.6K · 6 笔2026-05进口 $31.7K · 6 笔出口 $7.0K · 4 笔2026-06进口 $10.0K · 2 笔出口 $24.1K · 14 笔2026-07进口 $22.1K · 3 笔出口 $2.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号2301166531
企查查编码QVNGGW9J7G
成立日期2021-02-04
联系地址Thôn Thành Dền, Xã Đào Viên, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ ECO KINH BẮC
企业英文名称ECO KINH BAC TECHNOLOGY ENGINEERING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Đông Du, Phường Đào Viên, TP Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
电话+84985680825
邮箱ecokinhbac@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
842139气体过滤机械
841459其他风扇
903180其他测量仪器
854442带接头绝缘电线
820890其他机器刀具
848350滑轮飞轮
731815钢铁螺钉螺栓
903190测量仪器零件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座
854449绝缘电线
391740塑料管件
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
848180阀门龙头
853650其他电气开关
391910自粘塑料卷
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国78$301.1K
韩国11$6.4K
日本7$2.8K
德国1$523

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南142$237.5K
中国1$3

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国10$115.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd.中国20$85.4K功能机器零件、其他钢铁制品
Extension Electromechanical Equipment (HK) Co., Ltd.中国香港30$72.7K功能机器零件、其他塑料制品
Goldland Electronic Technology Co., Ltd.中国6$9.2K功能机器零件、其他功能机器
Dongguan Jialing Precision Metal Co., Ltd.中国3$8.7K可互换工具、其他机器刀具
Famecs Corp.韩国7$3.9K电力控制板、其他铝制品
Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd.中国1$2.9K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Cozy International Co., Ltd.韩国3$2.5K其他测量仪器
Ningbo Shinea Imp. & Exp. Co., Ltd.中国3$2.4K复式光学显微镜、光学显微镜零件
Tsukasa Electric Co., Ltd.日本4$1.6K齿轮及变速器、8471机器零件

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FortechVN Co., Ltd.越南52$109.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
BIGL Vietnam Co., Ltd.越南12$19.3K其他钢铁制品、金属加工机刀
Coasia Itswell Vina Co., Ltd.越南10$18.1K印刷电路、半导体器件零件
DZC Optoelectronics Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南14$13.9K6mm以下精炼铜丝、塑料卷轴
Thornova Solar Vietnam Co., Ltd.越南8$11.5K钢化安全玻璃、自粘塑料卷
Renbao Electronics Vietnam Co., Ltd.越南4$9.2K其他塑料制品、其他纺织制品
Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd.越南4$7.2K印刷电路、20W以下固定电阻器
MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南4$5.2K不锈钢管件、其他钢铁制品
ESD Work Vina Co., Ltd.越南6$3.5K自粘塑料片、非泡沫塑料片
Uniden Vietnam Ltd.越南4$3.4K其他塑料制品、20W以下固定电阻器

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21其他钢铁制品SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd.中国$71
2026-07-21其他机器刀具SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-21钢铁螺钉螺栓SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd.中国$212
2026-07-21其他测量仪器SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd.中国$129
2026-07-21气动直线发动机SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd.中国$8
2026-07-21其他机器刀具SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd.中国$2.6K
2026-07-21其他测量仪器SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd.中国$110
2026-07-21其他测量仪器SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd.中国$33
2026-07-21齿轮及变速器SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd.中国$87
2026-07-21其他钢铁制品SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd.中国$40

出口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-10其他机器刀具Uniden Vietnam Ltd.越南$466
2026-07-10其他机器刀具Uniden Vietnam Ltd.越南$466
2026-07-10其他测量仪器LA TEK (VIET NAM) LEATHER MANUFACTURE CO., LTD.越南$491
2026-07-10其他测量仪器LA TEK (VIET NAM) LEATHER MANUFACTURE CO., LTD.越南$491
2026-07-09其他机器刀具Uniden Vietnam Ltd.越南$466
2026-07-09其他机器刀具Uniden Vietnam Ltd.越南$466
2026-06-30其他测量仪器MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-29其他机器刀具Coasia Itswell Vina Co., Ltd.越南$3.0K
2026-06-29其他机器刀具Coasia Itswell Vina Co., Ltd.越南$146
2026-06-29其他机器刀具Coasia Itswell Vina Co., Ltd.越南$3.0K

相关企业 · 同类产品

Eco Kinh Bac Technology Engineering Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →