Eco Kinh Bac Technology Engineering Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Kỹ THUậT CôNG NGHệ ECO KINH BắC
82
进口笔数
120
出口笔数
$247.0K
进口金额
$203.8K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-23
最近出口
18
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301166531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGGW9J7G |
| 成立日期 | 2021-02-04 |
| 联系地址 | Thôn Thành Dền, Xã Đào Viên, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ ECO KINH BẮC |
| 企业英文名称 | ECO KINH BAC TECHNOLOGY ENGINEERING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Thành Dền, Phường Đào Viên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 电话 | +84985680825 |
| 邮箱 | ecokinhbac@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $237.3K |
| 韩国 | 11 | $6.4K |
| 日本 | 6 | $2.8K |
| 德国 | 1 | $523 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 120 | $203.8K |
| 中国 | 1 | $3 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $98.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| EXTENSION ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT (HK) CO LTD | 中国香港 | 30 | $72.7K | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $40.7K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| Goldland Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $9.2K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Dongguan Jialing Precision Metal Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.7K | 其他机器刀具 |
| Famecs Corp. | 韩国 | 6 | $3.5K | 电力控制板、其他功能机器 |
| Xinxiang Weiying Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他升降机械、电动滑轮提升机 |
| Cozy International Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $2.5K | 其他测量仪器 |
| Ningbo Shinea Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.4K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| Tsukasa Electric Co., Ltd. | 日本 | 4 | $1.6K | 齿轮及变速器、机床零件8456-8465 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FortechVN Co., Ltd. | 越南 | 48 | $102.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $19.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Four P Electronics Joint Stock Company | 越南 | 2 | $16.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DZC Optoelectronics Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $13.9K | 6mm以下精炼铜丝、塑料卷轴 |
| Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.8K | 印刷电路、半导体器件零件 |
| Thornova Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.5K | 钢化安全玻璃、自粘塑料卷 |
| Renbao Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.2K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
| Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 印刷电路、20W以下固定电阻器 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.5K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 多层陶瓷电容、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $562 |
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $562 |
| 2026-04-12 | 螺纹机床 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $824 |
| 2026-04-12 | 其他光学仪器 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $177 |
| 2026-04-12 | 机床零件及夹具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $624 |
| 2026-04-12 | 机床零件及夹具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $624 |
| 2026-04-12 | 其他光学仪器 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $141 |
| 2026-04-12 | 其他光学仪器 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $177 |
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他机器刀具 | DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他机器刀具 | DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 其他机器刀具 | DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-02 | 其他机器刀具 | FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-02 | 其他机器刀具 | FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-01 | 其他机器刀具 | FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | 越南 | $5.4K |
| 2026-03-24 | LED照明装置 | FORTECHVN CO LTD | 越南 | $81 |