Eco Kinh Bac Technology Engineering Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Kỹ THUậT CôNG NGHệ ECO KINH BắC

82
进口笔数
120
出口笔数
$247.0K
进口金额
$203.8K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-23
最近出口
18
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.6K · 6 笔出口 $2.9K · 2 笔2023-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $6.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $690 · 1 笔2023-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $691 · 1 笔2024-01进口 $5.3K · 3 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-02进口 $546 · 1 笔出口 $32.0K · 7 笔2024-03进口 $4.6K · 3 笔出口 $7.1K · 7 笔2024-04进口 $3.7K · 2 笔出口 $9.7K · 4 笔2024-05进口 $4.7K · 3 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-06进口 $9.7K · 3 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-07进口 $5.6K · 2 笔出口 $8.6K · 4 笔2024-08进口 $4.5K · 2 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $657 · 1 笔2024-11进口 $4.9K · 3 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-12进口 $6.0K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $250 · 1 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-03进口 $7.6K · 2 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.5K · 3 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-06进口 $697 · 1 笔出口 $944 · 1 笔2025-07进口 $4.0K · 3 笔出口 $5.3K · 5 笔2025-08进口 $7.3K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $5.0K · 6 笔2025-10进口 $41.8K · 3 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-11进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.3K · 2 笔出口 $4.1K · 4 笔2026-01进口 $28.7K · 5 笔出口 $6.2K · 6 笔2026-02进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.6K · 3 笔出口 $4.5K · 4 笔2026-04进口 $8.2K · 2 笔出口 $25.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.6K · 6 笔出口 $2.9K · 2 笔2023-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $6.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $690 · 1 笔2023-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $691 · 1 笔2024-01进口 $5.3K · 3 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-02进口 $546 · 1 笔出口 $32.0K · 7 笔2024-03进口 $4.6K · 3 笔出口 $7.1K · 7 笔2024-04进口 $3.7K · 2 笔出口 $9.7K · 4 笔2024-05进口 $4.7K · 3 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-06进口 $9.7K · 3 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-07进口 $5.6K · 2 笔出口 $8.6K · 4 笔2024-08进口 $4.5K · 2 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $657 · 1 笔2024-11进口 $4.9K · 3 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-12进口 $6.0K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $250 · 1 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-03进口 $7.6K · 2 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.5K · 3 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-06进口 $697 · 1 笔出口 $944 · 1 笔2025-07进口 $4.0K · 3 笔出口 $5.3K · 5 笔2025-08进口 $7.3K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $5.0K · 6 笔2025-10进口 $41.8K · 3 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-11进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.3K · 2 笔出口 $4.1K · 4 笔2026-01进口 $28.7K · 5 笔出口 $6.2K · 6 笔2026-02进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.6K · 3 笔出口 $4.5K · 4 笔2026-04进口 $8.2K · 2 笔出口 $25.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号2301166531
企查查编码QVNGGW9J7G
成立日期2021-02-04
联系地址Thôn Thành Dền, Xã Đào Viên, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ ECO KINH BẮC
企业英文名称ECO KINH BAC TECHNOLOGY ENGINEERING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Thành Dền, Phường Đào Viên, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
电话+84985680825
邮箱ecokinhbac@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
842139气体过滤机械
841459其他风扇
903180其他测量仪器
854442带接头绝缘电线
848350滑轮飞轮
731815钢铁螺钉螺栓
903190测量仪器零件
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座
854449绝缘电线
391740塑料管件
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
731815钢铁螺钉螺栓
853650其他电气开关
391910自粘塑料卷
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国67$237.3K
韩国11$6.4K
日本6$2.8K
德国1$523

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南120$203.8K
中国1$3

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国7$98.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
EXTENSION ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT (HK) CO LTD中国香港30$72.7K功能机器零件、其他塑料制品
SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd.中国13$40.7K功能机器零件、其他钢铁制品
Goldland Electronic Technology Co., Ltd.中国6$9.2K功能机器零件、其他功能机器
Dongguan Jialing Precision Metal Co., Ltd.中国3$8.7K其他机器刀具
Famecs Corp.韩国6$3.5K电力控制板、其他功能机器
Xinxiang Weiying Machinery Co., Ltd.中国1$2.6K其他升降机械、电动滑轮提升机
Cozy International Co., Ltd.韩国3$2.5K其他测量仪器
Ningbo Shinea Imp. & Exp. Co., Ltd.中国3$2.4K复式光学显微镜、光学显微镜零件
Tsukasa Electric Co., Ltd.日本4$1.6K齿轮及变速器、机床零件8456-8465

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FortechVN Co., Ltd.越南48$102.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
BIGL Vietnam Co., Ltd.越南12$19.3K其他钢铁制品、金属加工机刀
Four P Electronics Joint Stock Company越南2$16.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
DZC Optoelectronics Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南14$13.9K6mm以下精炼铜丝、塑料卷轴
Coasia Itswell Vina Co., Ltd.越南8$11.8K印刷电路、半导体器件零件
Thornova Solar Vietnam Co., Ltd.越南8$11.5K钢化安全玻璃、自粘塑料卷
Renbao Electronics Vietnam Co., Ltd.越南4$9.2K其他塑料制品、其他纺织制品
Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd.越南2$4.0K印刷电路、20W以下固定电阻器
ESD Work Vina Co., Ltd.越南6$3.5K自粘塑料片、非泡沫塑料片
Jinyang Electronics Vina Co., Ltd.越南2$2.8K多层陶瓷电容、处理器及控制器

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13花岗岩制品PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$562
2026-04-13花岗岩制品PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$490
2026-04-13花岗岩制品PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$490
2026-04-13花岗岩制品PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$562
2026-04-12螺纹机床PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$824
2026-04-12其他光学仪器PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$177
2026-04-12机床零件及夹具PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$624
2026-04-12机床零件及夹具PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$624
2026-04-12其他光学仪器PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$141
2026-04-12其他光学仪器PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$177

出口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他机器刀具DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$1.3K
2026-04-23其他机器刀具DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$1.3K
2026-04-22其他机器刀具COASIA ITSWELL VINA CO LTD越南$1.8K
2026-04-22其他机器刀具COASIA ITSWELL VINA CO LTD越南$1.8K
2026-04-21其他机器刀具DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$1.3K
2026-04-20其他机器刀具COASIA ITSWELL VINA CO LTD越南$1.8K
2026-04-02其他机器刀具FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO越南$5.4K
2026-04-02其他机器刀具FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO越南$5.4K
2026-04-01其他机器刀具FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO越南$5.4K
2026-03-24LED照明装置FORTECHVN CO LTD越南$81

相关企业 · 同类产品

Eco Kinh Bac Technology Engineering Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →