Bao Han Manpower Supply Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CUNG ứNG NHâN LựC BảO HâN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$34.8K
出口金额
—
最近进口
2025-06-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110593338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN530RFFX |
| 成立日期 | 2024-01-08 |
| 联系地址 | Số nhà 451, Thôn Viên Nội Dưới, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG NHÂN LỰC BẢO HÂN |
| 企业英文名称 | BAO HAN HUMAN RESOURCE SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 451, Thôn Viên Nội Dưới, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 0987892587 |
| 邮箱 | Human.baohan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $31.9K |
| 越南 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATM Inc. | 马来西亚 | 1 | $31.9K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| AMT Inc. | 越南 | 1 | $2.9K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 其他钢铁制品 | AMT INC | 越南 | $14 |
| 2025-06-06 | 非螺纹钢销 | AMT Inc. | 越南 | $54 |
| 2025-06-06 | 其他钢铁制品 | AMT INC | 越南 | $244 |
| 2025-06-06 | 非螺纹钢销 | AMT Inc. | 越南 | $54 |
| 2025-06-06 | 贱金属配件 | AMT Inc. | 越南 | $97 |
| 2025-06-06 | 其他钢铁制品 | AMT Inc. | 越南 | $87 |
| 2025-06-06 | 钢铁螺钉螺栓 | AMT Inc. | 越南 | $32 |
| 2025-06-06 | 其他钢铁制品 | AMT INC | 越南 | $101 |
| 2025-06-06 | 其他钢铁制品 | AMT INC | 越南 | $119 |
| 2025-06-06 | 其他钢铁制品 | AMT Inc. | 越南 | $7 |