Nguyen Thanh Son Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NGUYễN THANH SơN
76
进口笔数
0
出口笔数
$6.68M
进口金额
$0
出口金额
2023-03-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3901331757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFR56K1 |
| 成立日期 | 2022-11-08 |
| 联系地址 | ấp Long Hòa, Xã Long Thuận, Huyện Bến Cầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NGUYỄN THANH SƠN |
| 企业英文名称 | NGUYEN THANH SON IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ấp Long Hòa, Xã Long Thuận, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84972495969 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 76 | $6.68M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenex Agrico Co., Ltd. | 柬埔寨 | 44 | $3.95M | 高淀粉木薯、稻谷 |
| Free Xport Crop Co., Ltd. | 柬埔寨 | 32 | $2.73M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-09 | 高淀粉木薯 | GREENEX AGRICO CO., LTD. | 柬埔寨 | $140.0K |
| 2023-03-09 | 高淀粉木薯 | GREENEX AGRICO CO., LTD. | 柬埔寨 | $70.0K |
| 2023-03-09 | 高淀粉木薯 | GREENEX AGRICO CO., LTD. | 柬埔寨 | $70.0K |
| 2023-03-09 | 高淀粉木薯 | GREENEX AGRICO CO., LTD. | 柬埔寨 | $70.0K |
| 2023-03-09 | 高淀粉木薯 | GREENEX AGRICO CO., LTD. | 柬埔寨 | $70.0K |
| 2023-03-09 | 高淀粉木薯 | GREENEX AGRICO CO., LTD. | 柬埔寨 | $70.0K |
| 2023-03-09 | 高淀粉木薯 | GREENEX AGRICO CO., LTD. | 柬埔寨 | $70.0K |
| 2023-03-09 | 高淀粉木薯 | GREENEX AGRICO CO., LTD. | 柬埔寨 | $70.0K |
| 2023-03-09 | 高淀粉木薯 | GREENEX AGRICO CO., LTD. | 柬埔寨 | $70.0K |
| 2023-02-21 | 高淀粉木薯 | GREENEX AGRICO CO., LTD. | 柬埔寨 | $130.0K |