NPT Technology & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Công Nghệ Npt
24
进口笔数
0
出口笔数
$461.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101594328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7505MC |
| 成立日期 | 2005-01-07 |
| 联系地址 | Số nhà 18, ngõ 281, đường Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ NPT |
| 企业英文名称 | NPT TECHNOLOGY AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18, ngõ 281, đường Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp |
| 电话 | +842433120266 |
| 邮箱 | Npt@nptjsc.com.vn |
| 传真 | 02436626687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 10 | $230.2K |
| 捷克 | 10 | $174.7K |
| 泰国 | 1 | $44.7K |
| 意大利 | 4 | $11.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wavin Singapore Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $416.6K | 塑料管件、聚丙烯硬管 |
| Siam Syndicate Technology Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $44.7K | 焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 聚丙烯硬管 | WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $5.4K |
| 2026-04-01 | 聚丙烯硬管 | WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $314 |
| 2026-04-01 | 塑料管件 | WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $361 |
| 2026-04-01 | 塑料管件 | WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $70 |
| 2026-04-01 | 塑料管件 | WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $702 |
| 2026-04-01 | 塑料管件 | WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 意大利 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 塑料管件 | WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $329 |
| 2026-04-01 | 聚丙烯硬管 | WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 塑料管件 | WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $233 |
| 2026-04-01 | 聚丙烯硬管 | WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $2.8K |