Phuong Ha MC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 纸手帕毛巾
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PHươNG Hà MC
50
进口笔数
0
出口笔数
$805.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702126443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9U3R604 |
| 成立日期 | 2022-12-21 |
| 联系地址 | Số 98, Đường Minh Khai, Khu 7, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG HÀ MC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 98, Đường Minh Khai, Khu 7, Phường Móng Cái 3, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84984410288 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 481810 | 卫生纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $805.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $566.8K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Nanning Longson Co., Ltd. | 中国 | 5 | $145.1K | 木衣架、其他塑料制品 |
| Guangxi Dongxing Shunhe Paper Co., Ltd. | 中国 | 5 | $85.1K | 纸手帕毛巾 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI DONGXING SHUNHE PAPER CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-03-10 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI DONGXING SHUNHE PAPER CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-11-10 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI DONGXING SHUNHE PAPER CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-11-10 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI DONGXING SHUNHE PAPER CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-08-08 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI DONGXING SHUNHE PAPER CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-08-08 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI DONGXING SHUNHE PAPER CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-07-22 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI DONGXING SHUNHE PAPER CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2025-07-08 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI DONGXING SHUNHE PAPER CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-05-24 | 纸手帕毛巾 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $390 |
| 2025-05-24 | 纸手帕毛巾 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $1.4K |