GOGOGREEN Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GOGOGREEN

19
进口笔数
0
出口笔数
$287.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-29
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.4K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314949127
企查查编码QVNGH5TK2P
成立日期2018-03-27
联系地址357/3A Đường Bình Thành, Khu Phố 2, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOGOGREEN
企业英文名称GOGOGREEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84908673306
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
210690其他食品制剂
340130皮肤清洁剂
220299其他非酒精饮料
330510洗发剂
330590其他护发品
130219其他植物提取物
330720个人除臭剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国19$287.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C&B International Co., Ltd.越南5$109.8K聚酯长丝织物、其他吊带制品
Pogonia Co., Ltd.韩国3$56.1K洗发剂、其他护发品
Lasham Agricultural Corporation韩国4$51.8K其他非酒精饮料、其他植物提取物
FND Corp.韩国4$39.9K其他食品制剂
BNCO International韩国2$24.0K其他护肤品、皮肤清洁剂
Korea C&B Co., Ltd.韩国1$6.0K其他护肤品、皮肤清洁剂

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-29其他护发品POGONIA CO,. LTD韩国$7.7K
2025-03-29洗发剂Pogonia Co., Ltd.韩国$7.7K
2025-03-29皮肤清洁剂POGONIA CO,. LTD韩国$7.7K
2025-03-21其他非酒精饮料LASHAM AGRICULTURAL CORP ORATION韩国$19.4K
2025-01-06其他非酒精饮料LASHAM AGRICULTURAL CORP ORATION韩国$5.6K
2025-01-06皮肤清洁剂KOREA C & B CO LTD韩国$6.0K
2024-08-05其他食品制剂FND CORP韩国$9.1K
2024-05-02其他食品制剂FND CORP韩国$10.9K
2024-04-19皮肤清洁剂BNCO INTERNATIONAL韩国$8.2K
2024-03-23其他护肤品C & B INTERNATIONAL CO.,LTD韩国$9.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

GOGOGREEN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →