GOGOGREEN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOGOGREEN
- Facebook1
19
进口笔数
0
出口笔数
$287.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314949127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGH5TK2P |
| 成立日期 | 2018-03-27 |
| 联系地址 | 357/3A Đường Bình Thành, Khu Phố 2, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOGOGREEN |
| 企业英文名称 | GOGOGREEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84908673306 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $287.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&B International Co., Ltd. | 越南 | 5 | $109.8K | 聚酯长丝织物、其他吊带制品 |
| Pogonia Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $56.1K | 洗发剂、其他护发品 |
| Lasham Agricultural Corporation | 韩国 | 4 | $51.8K | 其他非酒精饮料、其他植物提取物 |
| FND Corp. | 韩国 | 4 | $39.9K | 其他食品制剂 |
| BNCO International | 韩国 | 2 | $24.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Korea C&B Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-29 | 其他护发品 | POGONIA CO,. LTD | 韩国 | $7.7K |
| 2025-03-29 | 洗发剂 | Pogonia Co., Ltd. | 韩国 | $7.7K |
| 2025-03-29 | 皮肤清洁剂 | POGONIA CO,. LTD | 韩国 | $7.7K |
| 2025-03-21 | 其他非酒精饮料 | LASHAM AGRICULTURAL CORP ORATION | 韩国 | $19.4K |
| 2025-01-06 | 其他非酒精饮料 | LASHAM AGRICULTURAL CORP ORATION | 韩国 | $5.6K |
| 2025-01-06 | 皮肤清洁剂 | KOREA C & B CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2024-08-05 | 其他食品制剂 | FND CORP | 韩国 | $9.1K |
| 2024-05-02 | 其他食品制剂 | FND CORP | 韩国 | $10.9K |
| 2024-04-19 | 皮肤清洁剂 | BNCO INTERNATIONAL | 韩国 | $8.2K |
| 2024-03-23 | 其他护肤品 | C & B INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $9.2K |