C&B International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 女式化纤内裤

越南 · 在业

34
进口笔数
23
出口笔数
$2.03M
进口金额
$939.9K
出口金额
2023-08-30
最近进口
2024-03-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.9K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107693974
企查查编码QVNMWYR6AA
成立日期2017-01-06
联系地址Số 36b, ngõ 172/55 đường Âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MỸ PHẨM QUỐC TẾ C&B
企业英文名称C&B EXPORT IMPORT COSMETICS INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 36b, ngõ 172/55 đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本16.89亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
610822女式化纤内裤
610712男式内裤
621210胸罩
610821棉质女内裤
610990非棉针织背心
540761聚酯长丝织物
600410弹性针织布
610711棉质内裤
845180纺织处理机械
392620塑料衣着附件

出口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
621290其他吊带制品
482110印刷标签
520839棉机织布
482390其他纸制品
580790非织造标签
600410弹性针织布
392620塑料衣着附件
330499其他护肤品
560790其他绳缆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南34$2.03M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南23$939.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CNB Vina Co., Ltd.越南34$2.03M女式化纤内裤、棉针织裤

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CNB Vina Co., Ltd.越南17$827.7K印刷标签、聚酯长丝织物
GOGOGREEN Co., Ltd.越南5$109.8K其他护肤品、其他食品制剂
Mitta Intimate Co., Ltd.越南1$2.4K女式化纤内裤、胸罩

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-30胸罩CNB VINA CO LTD越南$585
2023-08-30女式化纤内裤CNB VINA CO LTD越南$573
2023-08-30女式化纤内裤CNB VINA CO LTD越南$148
2023-08-30胸罩CNB VINA CO LTD越南$77
2023-08-30女式化纤内裤CNB VINA CO LTD越南$291
2023-08-30女式化纤内裤CNB VINA CO LTD越南$108
2023-08-30胸罩CNB VINA CO LTD越南$783
2023-08-30女式化纤内裤CNB VINA CO LTD越南$315
2023-08-30胸罩CNB VINA CO LTD越南$310
2023-08-30胸罩CNB VINA CO LTD越南$70

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-23其他护肤品GOGOGREEN CO LTD越南$9.2K
2024-03-23其他护肤品GOGOGREEN CO LTD越南$6.3K
2024-03-23其他护肤品GOGOGREEN CO LTD越南$13.7K
2024-03-23其他护肤品GOGOGREEN CO LTD越南$7.8K
2024-02-01其他护肤品GOGOGREEN CO LTD越南$7.9K
2024-02-01其他护肤品GOGOGREEN CO LTD越南$12.8K
2023-11-30其他护肤品GOGOGREEN CO LTD越南$10.1K
2023-09-28其他护肤品GOGOGREEN CO LTD越南$15.3K
2023-09-09其他护肤品GOGOGREEN CO LTD越南$6.4K
2023-09-09其他护肤品GOGOGREEN CO LTD越南$12.4K

相关企业 · 同类产品

C&B International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →