C&B International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 女式化纤内裤
越南 · 在业
34
进口笔数
23
出口笔数
$2.03M
进口金额
$939.9K
出口金额
2023-08-30
最近进口
2024-03-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107693974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWYR6AA |
| 成立日期 | 2017-01-06 |
| 联系地址 | Số 36b, ngõ 172/55 đường Âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MỸ PHẨM QUỐC TẾ C&B |
| 企业英文名称 | C&B EXPORT IMPORT COSMETICS INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36b, ngõ 172/55 đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 610712 | 男式内裤 |
| 621210 | 胸罩 |
| 610821 | 棉质女内裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 610711 | 棉质内裤 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 621290 | 其他吊带制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 560790 | 其他绳缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $2.03M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $939.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNB Vina Co., Ltd. | 越南 | 34 | $2.03M | 女式化纤内裤、棉针织裤 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNB Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $827.7K | 印刷标签、聚酯长丝织物 |
| GOGOGREEN Co., Ltd. | 越南 | 5 | $109.8K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Mitta Intimate Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 女式化纤内裤、胸罩 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-30 | 胸罩 | CNB VINA CO LTD | 越南 | $585 |
| 2023-08-30 | 女式化纤内裤 | CNB VINA CO LTD | 越南 | $573 |
| 2023-08-30 | 女式化纤内裤 | CNB VINA CO LTD | 越南 | $148 |
| 2023-08-30 | 胸罩 | CNB VINA CO LTD | 越南 | $77 |
| 2023-08-30 | 女式化纤内裤 | CNB VINA CO LTD | 越南 | $291 |
| 2023-08-30 | 女式化纤内裤 | CNB VINA CO LTD | 越南 | $108 |
| 2023-08-30 | 胸罩 | CNB VINA CO LTD | 越南 | $783 |
| 2023-08-30 | 女式化纤内裤 | CNB VINA CO LTD | 越南 | $315 |
| 2023-08-30 | 胸罩 | CNB VINA CO LTD | 越南 | $310 |
| 2023-08-30 | 胸罩 | CNB VINA CO LTD | 越南 | $70 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-23 | 其他护肤品 | GOGOGREEN CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2024-03-23 | 其他护肤品 | GOGOGREEN CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2024-03-23 | 其他护肤品 | GOGOGREEN CO LTD | 越南 | $13.7K |
| 2024-03-23 | 其他护肤品 | GOGOGREEN CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2024-02-01 | 其他护肤品 | GOGOGREEN CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2024-02-01 | 其他护肤品 | GOGOGREEN CO LTD | 越南 | $12.8K |
| 2023-11-30 | 其他护肤品 | GOGOGREEN CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2023-09-28 | 其他护肤品 | GOGOGREEN CO LTD | 越南 | $15.3K |
| 2023-09-09 | 其他护肤品 | GOGOGREEN CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2023-09-09 | 其他护肤品 | GOGOGREEN CO LTD | 越南 | $12.4K |