Hung Sao Sang Manufacturing, Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Sản Xuất Xuất Nhập Khẩu Hằng Sao Sáng
15
进口笔数
0
出口笔数
$68.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302914426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9H727FB |
| 成立日期 | 2003-04-17 |
| 联系地址 | Ấp Thạnh Yên, Xã Thạnh Trị, Huyện Gò Công Tây, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU HẰNG SAO SÁNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Thạnh Yên, Xã Vĩnh Bình, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 903831940 |
| 邮箱 | ctyhangsaosang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $68.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Tianyou Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $68.2K | 橡塑模具、非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 塑料家用制品 | TAIZHOU TIAN YOU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-07-14 | 其他塑料制品 | TAIZHOU TIAN YOU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-07-14 | 其他塑料制品 | TAIZHOU TIAN YOU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $61 |
| 2025-07-14 | 其他塑料制品 | TAIZHOU TIAN YOU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $412 |
| 2025-07-14 | 其他塑料制品 | TAIZHOU TIAN YOU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $67 |
| 2025-07-14 | 其他塑料制品 | TAIZHOU TIAN YOU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $374 |
| 2025-07-14 | 塑料餐具 | TAIZHOU TIAN YOU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-07-14 | 塑料家用制品 | TAIZHOU TIAN YOU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $81 |
| 2025-07-14 | 橡塑模具 | TAIZHOU TIAN YOU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $470 |
| 2025-07-14 | 橡塑模具 | TAIZHOU TIAN YOU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $423 |