Dae Sun Vina Cons Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAE SUN VINA CONS
2
进口笔数
0
出口笔数
$7.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300992824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF73MKJF |
| 成立日期 | 2017-08-25 |
| 联系地址 | Lô CN08-2, khu công nghiệp Yên Phong (khu mở rộng), Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAE SUN VINA CONS |
| 企业英文名称 | DAE SUN VINA CONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN08-2, khu công nghiệp Yên Phong (khu mở rộng), Xã Yên Trung, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842223907014 |
| 邮箱 | dsduct@gmail.com |
| 传真 | +842223903214 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902590 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $7.7K |
| 中国 | 1 | $100 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mika Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.7K | 其他电气开关、测量仪器 |
| NANTONG ZYZ BEARING CO.,LTD | 中国 | 1 | $100 | 焊接机零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | 焊接机零件 | NANTONG ZYZ BEARING CO.,LTD | 中国 | $100 |
| 2024-09-19 | 其他电气开关 | Mika Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2024-09-19 | 其他电气开关 | Mika Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2024-09-19 | 其他电气开关 | Mika Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2024-09-19 | 测量仪器 | Mika Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $60 |
| 2024-09-19 | 其他电气开关 | Mika Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |