VJ Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 245 笔 · 主营 番石榴芒果山竹

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI VJ

5
进口笔数
245
出口笔数
$66.8K
进口金额
$4.28M
出口金额
2025-06-16
最近进口
2026-06-19
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $191.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $136.8K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $150.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $176.1K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $125.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 6 笔2025-01进口 $37.0K · 1 笔出口 $138.1K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $191.8K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 4 笔2025-06进口 $7.5K · 1 笔出口 $96.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $122.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $125.5K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $136.8K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $150.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $176.1K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $125.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 6 笔2025-01进口 $37.0K · 1 笔出口 $138.1K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $191.8K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 4 笔2025-06进口 $7.5K · 1 笔出口 $96.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $122.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $125.5K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301111846
企查查编码QVN6PBN5X3
成立日期2019-12-13
联系地址Xóm 1, thôn Ngọc Trì, Xã Bình Định, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VJ
企业英文名称VJ TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 1, thôn Ngọc Trì, Xã Lâm Thao, Bắc Ninh
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020890其他鲜冷冻肉
071490淀粉根茎
030743冻墨鱼鱿鱼
080119其他椰子
081060鲜榴莲
081090其他鲜果
081190其他冷冻水果坚果

出口

HS 编码产品
080450番石榴芒果山竹
121190药用植物
070310鲜洋葱青葱
091099其他香料
080119其他椰子
081060鲜榴莲
071490淀粉根茎
080390其他香蕉
081090其他鲜果
060490加工植物枝叶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$66.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本160$2.41M
越南85$1.87M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asia Trading Co., Ltd.越南5$66.8K其他鲜冷冻肉、淀粉根茎

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asia Trading Co., Ltd.日本160$2.41M鲜洋葱青葱、淀粉根茎
Asia Trading Co., Ltd.越南85$1.87M药用植物、番石榴芒果山竹

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-16其他鲜冷冻肉Asia Trading Co., Ltd.越南$7.5K
2025-01-04其他冷冻水果坚果Asia Trading Co., Ltd.越南$1.1K
2025-01-04其他鲜果Asia Trading Co., Ltd.越南$2.0K
2025-01-04鲜榴莲Asia Trading Co., Ltd.越南$30.1K
2025-01-04其他椰子Asia Trading Co., Ltd.越南$1.9K
2025-01-04其他椰子Asia Trading Co., Ltd.越南$900
2025-01-04其他冷冻水果坚果Asia Trading Co., Ltd.越南$972
2023-09-21淀粉根茎Asia Trading Co., Ltd.越南$4.5K
2023-09-21淀粉根茎Asia Trading Co., Ltd.越南$4.0K
2023-04-27冻墨鱼鱿鱼Asia Trading Co., Ltd.越南$2.4K

出口(共 245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19番石榴芒果山竹Asia Trading Co., Ltd.日本$23.3K
2026-06-19其他椰子Asia Trading Co., Ltd.日本$5.0K
2026-06-11番石榴芒果山竹Asia Trading Co., Ltd.日本$22.4K
2026-05-27淀粉根茎Asia Trading Co., Ltd.日本$7.8K
2026-05-20其他冷冻蔬菜Asia Trading Co., Ltd.日本$11.2K
2026-05-20其他冷冻蔬菜Asia Trading Co., Ltd.日本$15.2K
2026-05-13鲜洋葱青葱Asia Trading Co., Ltd.日本$6.7K
2026-05-13淀粉根茎Asia Trading Co., Ltd.日本$3.4K
2026-05-12药用植物Asia Trading Co., Ltd.日本$3.2K
2026-05-12番石榴芒果山竹Asia Trading Co., Ltd.日本$22.0K

相关企业 · 同类产品

VJ Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →