VJ Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 245 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI VJ
5
进口笔数
245
出口笔数
$66.8K
进口金额
$4.28M
出口金额
2025-06-16
最近进口
2026-06-19
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301111846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PBN5X3 |
| 成立日期 | 2019-12-13 |
| 联系地址 | Xóm 1, thôn Ngọc Trì, Xã Bình Định, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VJ |
| 企业英文名称 | VJ TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 1, thôn Ngọc Trì, Xã Lâm Thao, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 121190 | 药用植物 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 091099 | 其他香料 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $66.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 160 | $2.41M |
| 越南 | 85 | $1.87M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $66.8K | 其他鲜冷冻肉、淀粉根茎 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Trading Co., Ltd. | 日本 | 160 | $2.41M | 鲜洋葱青葱、淀粉根茎 |
| Asia Trading Co., Ltd. | 越南 | 85 | $1.87M | 药用植物、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 其他鲜冷冻肉 | Asia Trading Co., Ltd. | 越南 | $7.5K |
| 2025-01-04 | 其他冷冻水果坚果 | Asia Trading Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-01-04 | 其他鲜果 | Asia Trading Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-01-04 | 鲜榴莲 | Asia Trading Co., Ltd. | 越南 | $30.1K |
| 2025-01-04 | 其他椰子 | Asia Trading Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2025-01-04 | 其他椰子 | Asia Trading Co., Ltd. | 越南 | $900 |
| 2025-01-04 | 其他冷冻水果坚果 | Asia Trading Co., Ltd. | 越南 | $972 |
| 2023-09-21 | 淀粉根茎 | Asia Trading Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2023-09-21 | 淀粉根茎 | Asia Trading Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2023-04-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | Asia Trading Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
出口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 番石榴芒果山竹 | Asia Trading Co., Ltd. | 日本 | $23.3K |
| 2026-06-19 | 其他椰子 | Asia Trading Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2026-06-11 | 番石榴芒果山竹 | Asia Trading Co., Ltd. | 日本 | $22.4K |
| 2026-05-27 | 淀粉根茎 | Asia Trading Co., Ltd. | 日本 | $7.8K |
| 2026-05-20 | 其他冷冻蔬菜 | Asia Trading Co., Ltd. | 日本 | $11.2K |
| 2026-05-20 | 其他冷冻蔬菜 | Asia Trading Co., Ltd. | 日本 | $15.2K |
| 2026-05-13 | 鲜洋葱青葱 | Asia Trading Co., Ltd. | 日本 | $6.7K |
| 2026-05-13 | 淀粉根茎 | Asia Trading Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-05-12 | 药用植物 | Asia Trading Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-05-12 | 番石榴芒果山竹 | Asia Trading Co., Ltd. | 日本 | $22.0K |