Asia Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 药用植物

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH TMK á CHâU

87
进口笔数
6
出口笔数
$1.89M
进口金额
$72.4K
出口金额
2025-12-27
最近进口
2025-06-16
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.8K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $117.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $104.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $106.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $88.1K · 4 笔出口 $37.0K · 1 笔2025-02进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $69.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.8K · 2 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-07进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $117.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $104.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $106.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $88.1K · 4 笔出口 $37.0K · 1 笔2025-02进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $69.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.8K · 2 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-07进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317763709
企查查编码QVNAED6981
成立日期2023-03-31
联系地址278 Võ Văn Ngân, Khu phố 3, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TMK Á CHÂU
企业英文名称TMK ASIA COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址278 Võ Văn Ngân, Khu phố 3, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84909836943
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121190药用植物
080450番石榴芒果山竹
091099其他香料
080390其他香蕉
081060鲜榴莲
060490加工植物枝叶
080119其他椰子
030323冻罗非鱼
030324冷冻鲶鱼
020890其他鲜冷冻肉

出口

HS 编码产品
020890其他鲜冷冻肉
071490淀粉根茎
030743冻墨鱼鱿鱼
080119其他椰子
081060鲜榴莲
081090其他鲜果
081190其他冷冻水果坚果
441899其他木制细木工品
940169木制座椅
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南87$1.89M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$66.8K
美国1$5.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VJ Trading Services Co., Ltd.越南85$1.87M番石榴芒果山竹、药用植物
Westernfarm Co., Ltd.越南1$15.3K鲜榴莲、其他冷冻水果坚果
Nhan Duc Agricultural Products Co., Ltd.越南1$5.1K鲜榴莲

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VJ Trading Services Co., Ltd.越南5$66.8K其他鲜冷冻肉、淀粉根茎
Beis Chabad of Passaic & Clifton美国1$5.6K其他木制细木工品、木制座椅

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-27药用植物VJ Trading Services Co., Ltd.越南$3.8K
2025-12-27番石榴芒果山竹VJ Trading Services Co., Ltd.越南$19.4K
2025-12-05药用植物VJ Trading Services Co., Ltd.越南$1.6K
2025-12-05其他香料VJ Trading Services Co., Ltd.越南$844
2025-12-05其他香蕉VJ Trading Services Co., Ltd.越南$1.6K
2025-12-05番石榴芒果山竹VJ Trading Services Co., Ltd.越南$17.7K
2025-11-21药用植物VJ Trading Services Co., Ltd.越南$2.1K
2025-11-21番石榴芒果山竹VJ Trading Services Co., Ltd.越南$12.4K
2025-11-21其他香蕉VJ Trading Services Co., Ltd.越南$2.2K
2025-11-15其他冷冻鱼VJ Trading Services Co., Ltd.越南$1.2K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-16其他鲜冷冻肉VJ Trading Services Co., Ltd.越南$7.5K
2025-01-04其他冷冻水果坚果VJ Trading Services Co., Ltd.越南$1.1K
2025-01-04其他鲜果VJ Trading Services Co., Ltd.越南$2.0K
2025-01-04鲜榴莲VJ Trading Services Co., Ltd.越南$30.1K
2025-01-04其他椰子VJ Trading Services Co., Ltd.越南$1.9K
2025-01-04其他椰子VJ Trading Services Co., Ltd.越南$900
2025-01-04其他冷冻水果坚果VJ Trading Services Co., Ltd.越南$972
2023-09-22木制座椅Beis Chabad of Passaic & Clifton美国$1.9K
2023-09-22其他木家具Beis Chabad of Passaic & Clifton美国$580
2023-09-22其他木家具Beis Chabad of Passaic & Clifton美国$300

相关企业 · 同类产品

Asia Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →