Asia Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 药用植物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TMK á CHâU
87
进口笔数
6
出口笔数
$1.89M
进口金额
$72.4K
出口金额
2025-12-27
最近进口
2025-06-16
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317763709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAED6981 |
| 成立日期 | 2023-03-31 |
| 联系地址 | 278 Võ Văn Ngân, Khu phố 3, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMK Á CHÂU |
| 企业英文名称 | TMK ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 278 Võ Văn Ngân, Khu phố 3, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909836943 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 091099 | 其他香料 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $1.89M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $66.8K |
| 美国 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VJ Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 85 | $1.87M | 番石榴芒果山竹、药用植物 |
| Westernfarm Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.3K | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Nhan Duc Agricultural Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.1K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VJ Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 5 | $66.8K | 其他鲜冷冻肉、淀粉根茎 |
| Beis Chabad of Passaic & Clifton | 美国 | 1 | $5.6K | 其他木制细木工品、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 药用植物 | VJ Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2025-12-27 | 番石榴芒果山竹 | VJ Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $19.4K |
| 2025-12-05 | 药用植物 | VJ Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-05 | 其他香料 | VJ Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $844 |
| 2025-12-05 | 其他香蕉 | VJ Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-05 | 番石榴芒果山竹 | VJ Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $17.7K |
| 2025-11-21 | 药用植物 | VJ Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2025-11-21 | 番石榴芒果山竹 | VJ Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $12.4K |
| 2025-11-21 | 其他香蕉 | VJ Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2025-11-15 | 其他冷冻鱼 | VJ Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 其他鲜冷冻肉 | VJ Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $7.5K |
| 2025-01-04 | 其他冷冻水果坚果 | VJ Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-01-04 | 其他鲜果 | VJ Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-01-04 | 鲜榴莲 | VJ Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $30.1K |
| 2025-01-04 | 其他椰子 | VJ Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2025-01-04 | 其他椰子 | VJ Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $900 |
| 2025-01-04 | 其他冷冻水果坚果 | VJ Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $972 |
| 2023-09-22 | 木制座椅 | Beis Chabad of Passaic & Clifton | 美国 | $1.9K |
| 2023-09-22 | 其他木家具 | Beis Chabad of Passaic & Clifton | 美国 | $580 |
| 2023-09-22 | 其他木家具 | Beis Chabad of Passaic & Clifton | 美国 | $300 |