Westernfarm Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WESTERNFARM
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$440.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402143440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63NR304 |
| 成立日期 | 2020-06-03 |
| 联系地址 | Ấp An Định, Xã An Bình, Huyện Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WESTERNFARM |
| 企业英文名称 | WESTERNFARM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp An Định, Phường Mỹ Trà, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 电话 | +84912888533 |
| 邮箱 | phanthuytr@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 091099 | 其他香料 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 7 | $254.3K |
| 日本 | 7 | $86.1K |
| 越南 | 2 | $53.4K |
| 中国 | 4 | $40.0K |
| 法国 | 1 | $6.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nya Chang | 俄罗斯 | 8 | $292.5K | 其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜 |
| Asia Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $60.1K | 鲜洋葱青葱、淀粉根茎 |
| Guangxi Haohang E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.0K | 虾及对虾、其他活鱼 |
| UKY Corp. | 日本 | 2 | $26.0K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Asia Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.3K | 药用植物、番石榴芒果山竹 |
| STWSTORE | 法国 | 1 | $6.7K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 鲜榴莲 | Asia Trading Co., Ltd. | 日本 | $9.9K |
| 2026-04-20 | 鲜榴莲 | Asia Trading Co., Ltd. | 日本 | $12.5K |
| 2026-04-13 | 鲜榴莲 | Asia Trading Co., Ltd. | 日本 | $11.5K |
| 2026-03-23 | 鲜榴莲 | Asia Trading Co., Ltd. | 日本 | $13.3K |
| 2025-12-21 | 鲜榴莲 | Asia Trading Co., Ltd. | 日本 | $12.9K |
| 2025-11-04 | 鲜榴莲 | UKY Corp. | 日本 | $13.0K |
| 2025-09-07 | 鲜榴莲 | UKY Corp. | 日本 | $13.0K |
| 2025-01-20 | 鲜榴莲 | Asia Trading Co., Ltd. | 越南 | $15.3K |
| 2023-07-28 | 其他冷冻水果坚果 | Nya Chang | 俄罗斯 | $34.8K |
| 2023-07-28 | 其他冷冻蔬菜 | Nya Chang | 俄罗斯 | $324 |