Van Hoa Development Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,854 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN VạN HòA
0
进口笔数
1,854
出口笔数
$0
进口金额
$146.36M
出口金额
—
最近进口
2024-05-17
最近出口
0
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316624050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMUHN3RB |
| 成立日期 | 2020-12-04 |
| 联系地址 | 120-122-124-126 Hoàng Trọng Mậu, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VẠN HÒA |
| 企业英文名称 | VAN HOA DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120-122-124-126 Hoàng Trọng Mậu, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84988561111 |
| 邮箱 | info@vanhoagroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,704 | $135.39M |
| 中国香港 | 103 | $7.71M |
| 越南 | 45 | $3.13M |
贸易伙伴
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Hongjiu Fruit Co., Ltd. | 中国 | 453 | $41.88M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Xiangheng International Trade (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 301 | $23.33M | 鲜榴莲、鲜葡萄 |
| Guangxi Tianfu Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 193 | $15.17M | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Qupai Fruit Co., Ltd. | 中国 | 195 | $13.12M | 鲜榴莲、菠萝 |
| Sichuan Commercial Investment Co., Ltd. | 中国 | 110 | $9.18M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Zhongtai Hongzhi Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 116 | $7.79M | 鲜榴莲 |
| Gou Long Ju Trading Co., Ltd. | 越南 | 89 | $6.86M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Changhe (Shenzhen) Commercial Co., Ltd. | 中国 | 86 | $6.16M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hangzhou Jigu Fruit Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.84M | 鲜榴莲 |
| Guangzhou Fuzerong Fruit Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.76M | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 1,854)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 鲜榴莲 | CHANGHE (SHENZHEN) COMMERCIAL CO., LTD | 中国 | $44.1K |
| 2024-05-17 | 鲜榴莲 | CHANGHE (SHENZHEN) COMMERCIAL CO., LTD | 中国 | $41.2K |
| 2024-05-16 | 鲜榴莲 | CHANGHE (SHENZHEN) COMMERCIAL CO., LTD | 中国 | $43.3K |
| 2024-05-16 | 鲜榴莲 | CHANGHE (SHENZHEN) COMMERCIAL CO., LTD | 中国 | $46.2K |
| 2024-05-15 | 鲜榴莲 | YUHU COLD CHAIN FOOD (CHENGDU) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-05-15 | 鲜榴莲 | CHANGHE (SHENZHEN) COMMERCIAL CO., LTD | 中国 | $44.1K |
| 2024-05-15 | 鲜榴莲 | YUHU COLD CHAIN FOOD (CHENGDU) CO LTD | 中国 | $43.1K |
| 2024-05-13 | 鲜榴莲 | CHANGHE (SHENZHEN) COMMERCIAL CO., LTD | 越南 | $52.9K |
| 2024-05-13 | 鲜榴莲 | CHANGHE (SHENZHEN) COMMERCIAL CO., LTD | 越南 | $44.2K |
| 2024-05-11 | 鲜榴莲 | CHANGHE (SHENZHEN) COMMERCIAL CO., LTD | 越南 | $50.1K |