Thien Tam Agricultural Products Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,038 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI NôNG SảN THIệN TâM
0
进口笔数
1,038
出口笔数
$0
进口金额
$70.36M
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201676167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MG00E9 |
| 成立日期 | 2023-07-22 |
| 联系地址 | Khu phố Bình Long, Thị trấn Bình Phú, Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN THIỆN TÂM |
| 企业英文名称 | THIEN TAM AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp 16, Xã Long Tiên, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84967797999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 530 | $39.25M |
| 中国 | 215 | $12.88M |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Co-op Agri Service Co., Ltd. | 越南 | 439 | $32.68M | 鲜榴莲、其他果仁制品 |
| China Co-op Agri Service Co., Ltd. | 155 | $9.80M | 鲜榴莲 | |
| Shenzhen Higreen Agricultural Products & Food Import & Export Co., Ltd. | 109 | $6.60M | 鲜榴莲 | |
| China Co-op Agri Service Co., Ltd. | 中国 | 87 | $5.16M | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Shenzhen Higreen Agricultural Products & Food Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 65 | $4.70M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| China Sichuan International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 65 | $3.97M | 鲜榴莲 |
| Pingxiang Hongfusheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $2.02M | 鲜榴莲 |
| Guangxi Taizhan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 17 | $1.19M | 鲜榴莲 |
| GUANGXI PINGXIANG CHENYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 17 | $1.08M | 鲜榴莲 | |
| Pingxiang Lemin Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $813.7K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 1,038)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG KAICHEN IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $63.1K |
| 2026-03-31 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG KAICHEN IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $8.6K |
| 2026-03-31 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG CHENYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $76.4K |
| 2026-03-31 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG KAICHEN IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $11.7K |
| 2026-03-31 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG KAICHEN IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $60.1K |
| 2026-03-26 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG KAICHEN IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $7.3K |
| 2026-03-26 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG KAICHEN IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $64.5K |
| 2026-01-16 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG CHENYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $42.7K |
| 2026-01-16 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG CHENYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $24.8K |
| 2026-01-16 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG CHENYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $68.9K |