Phuc Thinh Phat Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 523 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK PHúC THịNH PHáT
0
进口笔数
523
出口笔数
$0
进口金额
$32.46M
出口金额
—
最近进口
2025-12-08
最近出口
0
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801509687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYH46BHY |
| 成立日期 | 2023-10-16 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Hà Lâm, Huyện Đạ Huoai, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK PHÚC THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | PHUC THINH PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 4, Xã Đạ Huoai 2, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0368988500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 306 | $18.80M |
| 越南 | 100 | $6.36M |
| 中国香港 | 7 | $445.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Jiangxu International Trade Co., Ltd. | 越南 | 68 | $4.36M | 鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒 |
| Guangzhou Songji Trading Co., Ltd. | 中国 | 49 | $3.18M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Huazhong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 52 | $3.08M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangzhou Songji Trading Co., Ltd. | 45 | $2.83M | 鲜榴莲、其他鲜果 | |
| Shanghai Zhitongde Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 33 | $2.24M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Neijiang Shengtai Trading Co., Ltd. | 33 | $2.14M | 鲜榴莲 | |
| Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.81M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Guangxi Shengxi Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 26 | $1.61M | 鲜榴莲 |
| Malipo Jiaqing Border Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.55M | 鲜榴莲、木制餐具 |
| Hekou Huazhong Import & Export Co., Ltd. | 18 | $1.07M | 鲜西瓜、鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 523)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 鲜榴莲 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO. LTD | 中国 | $51.7K |
| 2025-12-08 | 鲜榴莲 | HEKOU HUAZHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $62.1K |
| 2025-12-08 | 鲜榴莲 | HEKOU HUAZHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $56.7K |
| 2025-12-08 | 鲜榴莲 | CHONGQING LINGWEISUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $67.5K |
| 2025-12-08 | 鲜榴莲 | GUANGXI LIUNIAN TRADING CO LTD | 中国 | $62.1K |
| 2025-12-08 | 鲜榴莲 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO LTD | 中国 | $52.7K |
| 2025-12-08 | 鲜榴莲 | WISDOM SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD | 中国香港 | $60.8K |
| 2025-12-08 | 鲜榴莲 | HEKOU HUAZHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $59.4K |
| 2025-12-08 | 鲜榴莲 | HEKOU HUAZHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $59.4K |
| 2025-12-08 | 鲜榴莲 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO LTD | 中国 | $54.2K |