Son Viet Technology & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và DịCH Vụ SơN VIệT
- 邮箱1
33
进口笔数
1
出口笔数
$586.7K
进口金额
$1
出口金额
2026-05-19
最近进口
2026-07-17
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107286288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JY7E1J |
| 成立日期 | 2016-01-11 |
| 联系地址 | Thôn An Trai, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ SƠN VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 ngõ 119, Thôn An Trai, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84904452886 |
| 邮箱 | sonviet.service@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 8 | $282.9K |
| 中国 | 8 | $136.4K |
| 土耳其 | 6 | $101.6K |
| 波兰 | 2 | $49.8K |
| 韩国 | 7 | $14.8K |
| 日本 | 2 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HB Body S.A. | 希腊 | 8 | $282.9K | 胶粘填料、丙烯酸乙烯漆 |
| Foshan Sumeite Grinding Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.2K | 其他塑料制品、清洁用布 |
| Novol Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $49.8K | 丙烯酸乙烯漆、胶粘填料 |
| Setkim Kimya İthalat İhracat ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 3 | $45.4K | 零售清洁粉剂、其他擦亮剂 |
| Setkim Kimya Insaat Taahhut Pazarlama Sanayi Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $43.0K | 零售清洁粉剂、非纺织润滑剂 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.9K | 糖果、其他加工水果 |
| Guangdong Fresh Filter Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.4K | 人造纤维絮胎、其他玻璃纤维 |
| Nabakem Corp. | 韩国 | 3 | $14.8K | 工业清洁制剂、非纺织润滑剂 |
| Kisho Corp. Oration Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.1K | 聚合物基油漆、车身抛光剂 |
| Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $10 | 其他化学制剂、非纺织润滑剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROYAL CHEMICAL RESEARCH CORPORATION | 1 | $1 | 丙烯酸乙烯漆 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 丙烯酸乙烯漆 | Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $22.1K |
| 2026-05-19 | 纸基研磨料 | Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $440 |
| 2026-05-19 | 纸基研磨料 | Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $176 |
| 2026-05-19 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $13.3K |
| 2026-05-19 | 纸基研磨料 | Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $264 |
| 2026-05-19 | 其他纸制品 | Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-05-07 | 工业清洁制剂 | Nabakem Corp. | 韩国 | $8.6K |
| 2026-03-18 | 其他擦亮剂 | Setkim Kimya İthalat İhracat ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | $327 |
| 2026-03-18 | 零售清洁粉剂 | Setkim Kimya İthalat İhracat ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | $5.6K |
| 2026-03-18 | 零售清洁粉剂 | Setkim Kimya İthalat İhracat ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | $2.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 丙烯酸乙烯漆 | ROYAL CHEMICAL RESEARCH CORPORATION | — | $1 |