Mikitech Vietnam Automation Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Tự ĐộNG HóA MIKITECH VIệT NAM
- Facebook1
- YouTube1
20
进口笔数
2
出口笔数
$103.2K
进口金额
$2.3K
出口金额
2026-06-04
最近进口
2025-08-20
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109152360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYCYF62 |
| 成立日期 | 2020-04-08 |
| 联系地址 | Số 5 Ngõ 40 phố Cự Lộc, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HÓA MIKITECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MIKITECH VIET NAM AUTOMATION SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 Ngõ 40 phố Cự Lộc, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84971455162 |
| 邮箱 | Mikitechvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $103.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai AMP & Moons' Automation Co., Ltd. | 中国 | 18 | $95.0K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| Adtech Shenzhen Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 电力控制板、工业机器人 |
| Jingpeng Machinery & Equipment (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $136 | 齿轮及变速器、滚珠轴承 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 工业机器人 | Adtech Shenzhen Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-05-29 | 带接头绝缘电线 | Shanghai AMP & Moons' Automation Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2026-05-29 | 带接头绝缘电线 | Shanghai AMP & Moons' Automation Co., Ltd. | 中国 | $139 |
| 2026-05-29 | 750W以下交流电机 | Shanghai AMP & Moons' Automation Co., Ltd. | 中国 | $230 |
| 2026-05-29 | 带接头绝缘电线 | Shanghai AMP & Moons' Automation Co., Ltd. | 中国 | $51 |
| 2026-05-29 | 带接头绝缘电线 | Shanghai AMP & Moons' Automation Co., Ltd. | 中国 | $34 |
| 2026-05-29 | 电力控制板 | Shanghai AMP & Moons' Automation Co., Ltd. | 中国 | $429 |
| 2026-05-29 | 带接头绝缘电线 | Shanghai AMP & Moons' Automation Co., Ltd. | 中国 | $105 |
| 2026-05-29 | 带接头绝缘电线 | Shanghai AMP & Moons' Automation Co., Ltd. | 中国 | $69 |
| 2026-05-29 | 带接头绝缘电线 | Shanghai AMP & Moons' Automation Co., Ltd. | 中国 | $30 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 电力控制板 | Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-08-18 | 电力控制板 | Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |