Trung Hieu Construction & Development Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 非木刨花板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Phát Triển Trung Hiếu
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$3.30M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106300444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHEY4QF4 |
| 成立日期 | 2013-09-09 |
| 联系地址 | Số 58 Lý Thường Kiệt, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN TRUNG HIẾU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 125 Lý Thường Kiệt, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0912956450 |
| 邮箱 | trunghieuchemicals@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441090 | 非木刨花板 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401310 | 车辆内胎 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马达加斯加 | 46 | $3.14M |
| 越南 | 3 | $107.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Penta Ocean Daiho Joint Venture | 马达加斯加 | 26 | $1.53M | 非木刨花板、公交卡车轮胎 |
| Penta Ocean-Daiho Joint Venture | 马达加斯加 | 13 | $819.3K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Port Development Project Societe du Port | 马达加斯加 | 13 | $750.0K | 非泡沫橡胶密封件、胶粘填料 |
| Penta Ocean Daiho Joint Venture | 越南 | 1 | $76.1K | 皮革整理涂料、油漆溶剂 |
| PORT DEVELOPMENT PROJECT SOCIETE DU PORT | 3 | $54.6K | 焊接钢网、钢铁螺钉螺栓 | |
| Port Development Project Societe du Port | 越南 | 2 | $30.9K | 非轻质石油、人造纤维无纺布 |
| Societe du Port a Gestion Autonome de Toamasina (SPAT) | 马达加斯加 | 1 | $24.3K | 人造纤维无纺布 |
| Ouvrages Travaux Industriels | 马达加斯加 | 1 | $10.2K | 聚合物基油漆、胶粘填料 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 焊接钢网 | PORT DEVELOPMENT PROJECT SOCIETE DU PORT | — | $48.4K |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | PORT DEVELOPMENT PROJECT SOCIETE DU PORT | — | $440 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | PORT DEVELOPMENT PROJECT SOCIETE DU PORT | — | $1.5K |
| 2026-04-20 | 其他合金钢条 | PORT DEVELOPMENT PROJECT SOCIETE DU PORT | 马达加斯加 | $440 |
| 2026-04-20 | 其他合金钢条 | PORT DEVELOPMENT PROJECT SOCIETE DU PORT | 马达加斯加 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 其他合金钢条 | PORT DEVELOPMENT PROJECT SOCIETE DU PORT | 马达加斯加 | $900 |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | PORT DEVELOPMENT PROJECT SOCIETE DU PORT | 马达加斯加 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 其他合金钢条 | PORT DEVELOPMENT PROJECT SOCIETE DU PORT | 马达加斯加 | $680 |
| 2026-04-20 | 其他合金钢条 | PORT DEVELOPMENT PROJECT SOCIETE DU PORT | 马达加斯加 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他合金钢条 | PORT DEVELOPMENT PROJECT SOCIETE DU PORT | 马达加斯加 | $770 |