Trung Hieu Construction & Development Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 非木刨花板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Phát Triển Trung Hiếu

0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$3.30M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $251.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $155.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $165.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $251.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $94.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $139.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $162.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $155.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $165.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $251.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $94.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $139.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $162.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106300444
企查查编码QVNHEY4QF4
成立日期2013-09-09
联系地址Số 58 Lý Thường Kiệt, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN TRUNG HIẾU
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 125 Lý Thường Kiệt, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话0912956450
邮箱trunghieuchemicals@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本89亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441090非木刨花板
401120公交卡车轮胎
401310车辆内胎
321410胶粘填料
831110包覆焊条
320890聚合物基油漆
401180工业充气轮胎
560314人造纤维无纺布
401290其他橡胶轮胎
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马达加斯加46$3.14M
越南3$107.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Penta Ocean Daiho Joint Venture马达加斯加26$1.53M非木刨花板、公交卡车轮胎
Penta Ocean-Daiho Joint Venture马达加斯加13$819.3K公交卡车轮胎、工业充气轮胎
Port Development Project Societe du Port马达加斯加13$750.0K非泡沫橡胶密封件、胶粘填料
Penta Ocean Daiho Joint Venture越南1$76.1K皮革整理涂料、油漆溶剂
PORT DEVELOPMENT PROJECT SOCIETE DU PORT3$54.6K焊接钢网、钢铁螺钉螺栓
Port Development Project Societe du Port越南2$30.9K非轻质石油、人造纤维无纺布
Societe du Port a Gestion Autonome de Toamasina (SPAT)马达加斯加1$24.3K人造纤维无纺布
Ouvrages Travaux Industriels马达加斯加1$10.2K聚合物基油漆、胶粘填料

近期贸易明细

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24焊接钢网PORT DEVELOPMENT PROJECT SOCIETE DU PORT$48.4K
2026-04-21钢铁螺钉螺栓PORT DEVELOPMENT PROJECT SOCIETE DU PORT$440
2026-04-21钢铁螺钉螺栓PORT DEVELOPMENT PROJECT SOCIETE DU PORT$1.5K
2026-04-20其他合金钢条PORT DEVELOPMENT PROJECT SOCIETE DU PORT马达加斯加$440
2026-04-20其他合金钢条PORT DEVELOPMENT PROJECT SOCIETE DU PORT马达加斯加$2.3K
2026-04-20其他合金钢条PORT DEVELOPMENT PROJECT SOCIETE DU PORT马达加斯加$900
2026-04-20绝缘电线PORT DEVELOPMENT PROJECT SOCIETE DU PORT马达加斯加$2.2K
2026-04-20其他合金钢条PORT DEVELOPMENT PROJECT SOCIETE DU PORT马达加斯加$680
2026-04-20其他合金钢条PORT DEVELOPMENT PROJECT SOCIETE DU PORT马达加斯加$1.9K
2026-04-20其他合金钢条PORT DEVELOPMENT PROJECT SOCIETE DU PORT马达加斯加$770

相关企业 · 同类产品

Trung Hieu Construction & Development Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →