LEO INTERNATIONAL TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế LEO
11
进口笔数
0
出口笔数
$44.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313393133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2V3Y3BN |
| 成立日期 | 2015-08-11 |
| 联系地址 | Số 323A Lê Quang Định, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ LEO |
| 企业英文名称 | LEO INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 323A Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84988500451 |
| 邮箱 | leovn.2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 330112 | 橙精油 |
| 330113 | 柠檬精油 |
| 330124 | 薄荷精油 |
| 330210 | 食品香料 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $28.9K |
| 中国 | 6 | $15.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BHOOMI NATURAL PRODUCTS & EXPORTS PRIVATE LIMITE | 印度 | 3 | $23.0K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| GUANGXI HU ZHOU WAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $10.3K | 其他木家具、电气信号装置 |
| Katyani Exports | 印度 | 2 | $5.9K | 其他精油、工业用芳香物质 |
| SANHE TONGFEI REFRIGERATION CO LTD | 加拿大 | 1 | $5.0K | 非窗式空调机、其他制冷设备 |
| KATYANI EXPORTS | 中国 | 1 | $20 | 食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 非窗式空调机 | SANHE TONGFEI REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-10-10 | 其他制冷设备 | SANHE TONGFEI REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $650 |
| 2025-10-10 | 非窗式空调机 | SANHE TONGFEI REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-10 | 非窗式空调机 | SANHE TONGFEI REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $510 |
| 2025-07-17 | 电气信号装置 | GUANGXI HU ZHOU WAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-17 | 电气信号装置 | GUANGXI HU ZHOU WAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $560 |
| 2025-07-17 | 电气信号装置 | GUANGXI HU ZHOU WAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $260 |
| 2025-07-17 | 电气信号装置 | GUANGXI HU ZHOU WAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-24 | 组合测量仪器 | GUANGXI HU ZHOU WAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-05-24 | 静止变流器 | GUANGXI HU ZHOU WAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $62 |