HT Essential Oils & Perfume Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TINH DầU Và CHấT THơM HT
43
进口笔数
0
出口笔数
$670.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107720480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5DNRUE1 |
| 成立日期 | 2017-02-09 |
| 联系地址 | Số nhà 21, ngõ 20 phố Nghĩa Đô, tổ 18, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TINH DẦU VÀ CHẤT THƠM HT |
| 企业英文名称 | HT ESSENTIAL OILS AND PERFUME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0979693559 |
| 邮箱 | tinhdauchatthomht@gmail.com |
| 官网 | www.tinhnghenano.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 330125 | 薄荷精油 |
| 330112 | 橙精油 |
| 330119 | 柑橘精油 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 330113 | 柠檬精油 |
| 330124 | 薄荷精油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 34 | $523.4K |
| 美国 | 6 | $139.3K |
| 新加坡 | 3 | $8.0K |
| 中国 | 1 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Naturoma Agri Commodities Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $244.4K | 精油及浓缩物、其他精油 |
| TMV Natural Oils & Extracts Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $211.1K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| Berje Inc. | 美国 | 5 | $122.6K | 其他精油、工业用芳香物质 |
| Swati Menthol & Allied Chemicals Ltd. | 印度 | 4 | $51.6K | 薄荷精油、非零售药品 |
| Berje Inc. | 美国 | 1 | $16.7K | 橙精油、柑橘精油 |
| Katyani Exports | 印度 | 1 | $9.9K | 其他精油、工业用芳香物质 |
| Barnett Aromes | 新加坡 | 3 | $8.0K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Berje Inc | 印度 | 1 | $6.3K | 其他精油 |
| Bhoomi Natural Products & Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $15 | 其他精油、精油及浓缩物 |
| Ayurama Centre | 印度 | 2 | $13 | 其他精油、精油及浓缩物 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $3.2K |
| 2026-04-14 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $3.2K |
| 2026-04-14 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $1.8K |
| 2026-04-03 | 其他精油 | TMV NATURAL OILS & EXTRACTS PRIVATE LTD | 印度 | $28.1K |
| 2026-04-03 | 其他精油 | TMV NATURAL OILS & EXTRACTS PRIVATE LTD | 印度 | $28.1K |
| 2026-04-01 | 橙精油 | BERJE INC | 美国 | $27.5K |
| 2026-04-01 | 橙精油 | BERJE INC | 美国 | $27.5K |
| 2025-12-08 | 橙精油 | BERJE INC | 美国 | $17.6K |
| 2025-11-07 | 薄荷精油 | SWATI MENTHOL & ALLIED CHEMICALS LTD | 印度 | $18.8K |