HA NOI TRADING, CONTRUCTION & ELECTROMECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI, XâY DựNG Và Cơ ĐIệN Hà NộI
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$505.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108974061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5NGCSA |
| 成立日期 | 2019-11-05 |
| 联系地址 | Lô 44G Khu Công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, XÂY DỰNG VÀ CƠ ĐIỆN HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 44G Khu Công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842437849851 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 380210 | 活性碳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $166.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great Power Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $505.3K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 硫化橡胶管 | GREAT POWER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | GREAT POWER VIETNAM CO LTD | — | $213 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | GREAT POWER VIETNAM CO LTD | — | $507 |
| 2026-04-24 | 精炼铜管 | GREAT POWER VIETNAM CO LTD | — | $10.8K |
| 2026-04-24 | 无缝钢管 | GREAT POWER VIETNAM CO LTD | — | $6.7K |
| 2026-04-24 | 无缝钢管 | GREAT POWER VIETNAM CO LTD | — | $7.9K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | GREAT POWER VIETNAM CO LTD | — | $2.3K |
| 2026-04-24 | 硫化橡胶管 | GREAT POWER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 精炼铜管 | GREAT POWER VIETNAM CO LTD | — | $5.9K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | GREAT POWER VIETNAM CO LTD | — | $2.7K |