Thong Dung Plastic Metal Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA KIM KHí THôNG DụNG
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$56.4K
出口金额
—
最近进口
2024-12-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201993005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT95VH1M |
| 成立日期 | 2019-11-27 |
| 联系地址 | Khu Cầu Sẽ (tại nhà Ông Phạm Quốc Thư), Thôn Kim Châm, Xã Mỹ Đức, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA KIM KHÍ THÔNG DỤNG |
| 企业英文名称 | THONG DUNG PLASTIC METAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Cầu Sẽ (tại nhà Ông Phạm Quốc Thư), Thôn Kim Châm, Xã An Khánh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84326780318 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $56.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $51.6K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.8K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 其他塑料制品 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $165 |
| 2024-12-25 | 其他塑料制品 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $912 |
| 2024-12-25 | 其他塑料制品 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $62 |
| 2024-12-19 | 其他塑料制品 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $912 |
| 2024-12-19 | 其他塑料制品 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $62 |
| 2024-12-19 | 其他塑料制品 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $165 |
| 2024-10-23 | 其他塑料制品 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $300 |
| 2024-10-23 | 其他塑料制品 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $265 |
| 2024-10-23 | 其他塑料制品 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $740 |
| 2024-10-23 | 其他塑料制品 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $149 |