PHUC CUONG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 食用甘蔗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU PHúC CườNG
4
进口笔数
34
出口笔数
$68.3K
进口金额
$754.1K
出口金额
2023-02-28
最近进口
2024-09-09
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317175182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPT69NA2 |
| 成立日期 | 2022-02-28 |
| 联系地址 | R8 Cư Xá Vĩnh Hội, Đường Bến Vân Đồn, Phường 08, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV VÀ XNK ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PHUC CUONG IMPORT - EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6-8 Đoàn Văn Bơ, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84902547339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 200939 | 高糖柑橘汁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200939 | 高糖柑橘汁 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $68.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 27 | $628.6K |
| 越南 | 6 | $99.9K |
| MP | 1 | $25.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LTA TRADING INC | 越南 | 4 | $68.3K | 食用甘蔗、高糖柑橘汁 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LTA TRADING INC | 美国 | 27 | $628.6K | 食用甘蔗、其他单一果蔬汁 |
| LTA TRADING INC | 越南 | 6 | $99.9K | 鱼肉制品、其他冷冻鱼 |
| TUPU CANE JUICE | MP | 1 | $25.7K | 食用甘蔗 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-28 | 食用甘蔗 | LTA TRADING INC | 越南 | $14.3K |
| 2023-02-28 | 食用甘蔗 | LTA TRADING INC | 越南 | $14.3K |
| 2023-02-17 | 食用甘蔗 | LTA TRADING INC | 越南 | $22.7K |
| 2023-02-17 | 高糖柑橘汁 | LTA TRADING INC | 越南 | $1.3K |
| 2023-02-17 | 高糖柑橘汁 | LTA TRADING INC | 越南 | $1.5K |
| 2023-02-07 | 食用甘蔗 | LTA TRADING INC | 越南 | $14.3K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-09 | 鲜榴莲 | LTA TRADING INC | 美国 | $47.8K |
| 2024-09-09 | 鲜榴莲 | LTA TRADING INC | 美国 | $11.5K |
| 2024-07-24 | 高糖柑橘汁 | LTA TRADING INC | 美国 | $6.7K |
| 2024-07-24 | 其他单一果蔬汁 | LTA TRADING INC | 美国 | $3.3K |
| 2024-07-24 | 其他冷冻水果坚果 | LTA TRADING INC | 美国 | $5.6K |
| 2024-07-24 | 高糖柑橘汁 | LTA TRADING INC | 美国 | $5.1K |
| 2024-07-24 | 其他冷冻水果坚果 | LTA TRADING INC | 美国 | $6.0K |
| 2024-07-24 | 食用甘蔗 | LTA TRADING INC | 美国 | $10.0K |
| 2024-07-15 | 其他单一果蔬汁 | LTA TRADING INC | 美国 | $3.3K |
| 2024-07-15 | 食用甘蔗 | LTA TRADING INC | 美国 | $19.0K |