Tian Song Mechanical & Electrical Co., Ltd. (Vietnam)
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN TIAN SONG (VIệT NAM)
127
进口笔数
10
出口笔数
$6.14M
进口金额
$302.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-07
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301234044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWNUCN7V |
| 成立日期 | 2023-02-21 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN TIAN SONG (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | TIAN SONG (VIETNAM) ELECTROMECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CL6-24, Khu đô thị Him Lam Green Park, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84383560188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 127 | $6.14M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $302.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huanggang E-Port Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 105 | $5.62M | 电力控制板、阀门龙头 |
| Shenzhen Tiansong Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 19 | $405.4K | 皮带输送机、焊接钢管 |
| Shenzhen Tiansong Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.6K | 无缝钢管、不锈钢圆管 |
| Huanggang E-Port Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.5K | 电力控制板 |
| Huanggang E-Port Trading Service Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $8.4K | 空调机零件、其他风扇 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $204.7K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $36.1K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.7K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | HUANGGANG E PORT TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | HUANGGANG E PORT TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $626 |
| 2026-04-29 | 止回阀 | HUANGGANG E PORT TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | HUANGGANG E PORT TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $57 |
| 2026-04-29 | 铝制管件 | HUANGGANG E PORT TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | HUANGGANG E PORT TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | HUANGGANG E PORT TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $57 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | HUANGGANG E PORT TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | HUANGGANG E PORT TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | HUANGGANG E PORT TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $877 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 齿轮及变速器 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-04-07 | 齿轮及变速器 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-07 | 齿轮及变速器 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-04-07 | 齿轮及变速器 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-03 | 齿轮及变速器 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-04-03 | 齿轮及变速器 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-03-19 | 皮带输送机 | PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-03-18 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $3.3K |
| 2026-03-10 | 皮带输送机 | PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-10 | 皮带输送机 | PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD | 越南 | $1.9K |