Tian Song Mechanical & Electrical Co., Ltd. (Vietnam)

越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN TIAN SONG (VIệT NAM)

127
进口笔数
10
出口笔数
$6.14M
进口金额
$302.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-07
最近出口
5
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.18M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $258.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $528.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $341.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $455.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $207.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $124.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $181.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $153.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $315.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.04M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $258.7K · 11 笔出口 $116.6K · 1 笔2025-10进口 $33.0K · 4 笔出口 $87.0K · 1 笔2025-11进口 $218.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $516.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $230.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.3K · 4 笔出口 $18.2K · 1 笔2026-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $79.4K · 5 笔2026-04进口 $1.18M · 7 笔出口 $1.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $258.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $528.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $341.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $455.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $207.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $124.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $181.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $153.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $315.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.04M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $258.7K · 11 笔出口 $116.6K · 1 笔2025-10进口 $33.0K · 4 笔出口 $87.0K · 1 笔2025-11进口 $218.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $516.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $230.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.3K · 4 笔出口 $18.2K · 1 笔2026-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $79.4K · 5 笔2026-04进口 $1.18M · 7 笔出口 $1.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301234044
企查查编码QVNWNUCN7V
成立日期2023-02-21
联系地址Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN TIAN SONG (VIỆT NAM)
企业英文名称TIAN SONG (VIETNAM) ELECTROMECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址CL6-24, Khu đô thị Him Lam Green Park, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
电话+84383560188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
848180阀门龙头
730799其他钢铁管件
732690其他钢铁制品
854449绝缘电线
730890其他钢铁结构体
8536691000伏以下插头插座
730630焊接钢管
731815钢铁螺钉螺栓
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
842833皮带输送机
847989其他功能机器
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国127$6.14M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$302.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huanggang E-Port Trading Service Co., Ltd.中国105$5.62M电力控制板、阀门龙头
Shenzhen Tiansong Electromechanical Co., Ltd.中国19$405.4K皮带输送机、焊接钢管
Shenzhen Tiansong Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国3$83.6K无缝钢管、不锈钢圆管
Huanggang E-Port Trading Service Co., Ltd.越南1$20.5K电力控制板
Huanggang E-Port Trading Service Co., Ltd.古巴3$8.4K空调机零件、其他风扇

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukang Technology Co., Ltd.越南4$204.7K其他电子IC、其他铝制品
EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南2$36.1K其他塑料制品、其他印刷机零件
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南2$30.7K其他电子IC、其他塑料制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南2$30.7K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29阀门龙头HUANGGANG E PORT TRADING SERVICE CO LTD中国$15
2026-04-29阀门龙头HUANGGANG E PORT TRADING SERVICE CO LTD中国$626
2026-04-29止回阀HUANGGANG E PORT TRADING SERVICE CO LTD中国$17
2026-04-29阀门龙头HUANGGANG E PORT TRADING SERVICE CO LTD中国$57
2026-04-29铝制管件HUANGGANG E PORT TRADING SERVICE CO LTD中国$2.3K
2026-04-29阀门龙头HUANGGANG E PORT TRADING SERVICE CO LTD中国$1.6K
2026-04-29阀门龙头HUANGGANG E PORT TRADING SERVICE CO LTD中国$57
2026-04-29阀门龙头HUANGGANG E PORT TRADING SERVICE CO LTD中国$15
2026-04-29阀门龙头HUANGGANG E PORT TRADING SERVICE CO LTD中国$8.4K
2026-04-29阀门龙头HUANGGANG E PORT TRADING SERVICE CO LTD中国$877

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07齿轮及变速器FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$170
2026-04-07齿轮及变速器FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$184
2026-04-07齿轮及变速器FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$170
2026-04-07齿轮及变速器FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$184
2026-04-03齿轮及变速器FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$170
2026-04-03齿轮及变速器FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$184
2026-03-19皮带输送机PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD越南$3.3K
2026-03-18皮带输送机CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$3.3K
2026-03-10皮带输送机PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD越南$1.9K
2026-03-10皮带输送机PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

Tian Song Mechanical & Electrical Co., Ltd. (Vietnam) 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →