PST Professional Safety Training Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 呼吸器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐàO TạO AN TOàN PST TRAINING
6
进口笔数
0
出口笔数
$25.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502469915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5K1YC7S |
| 成立日期 | 2022-02-15 |
| 联系地址 | 26 Hàn Thuyên, Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÀO TẠO AN TOÀN PST TRAINING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 26 Hàn Thuyên, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | 0919889494 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902000 | 呼吸器具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 630720 | 救生衣 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $16.8K |
| 中国 | 4 | $7.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $600 |
| 南非 | 1 | $13 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RAJMET ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $16.8K | 其他硫化橡胶制品、其他纺织制品 |
| Nanjing Kelisaikes Safety Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.6K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Case Investments Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $600 | 救生衣、其他纺织制品 |
| Tech Skills Australia | 澳大利亚 | 1 | $66 | 电气信号装置、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 螺纹螺母 | RAJMET ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | RAJMET ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $600 |
| 2026-02-05 | 钢铁螺钉螺栓 | RAJMET ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $41 |
| 2026-02-05 | 贱金属配件 | RAJMET ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $35 |
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | RAJMET ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $1.1K |
| 2026-02-05 | 钢铁螺钉螺栓 | RAJMET ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $16 |
| 2026-02-05 | 钢铁螺钉螺栓 | RAJMET ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $3 |
| 2026-02-05 | 其他硫化橡胶制品 | RAJMET ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $165 |
| 2026-02-05 | 气动直线发动机 | RAJMET ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $141 |
| 2026-02-05 | 其他钢铁管件 | RAJMET ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $22 |