AP Industrial Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHIệP AP
6
进口笔数
0
出口笔数
$2.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316548667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60UFQ30 |
| 成立日期 | 2020-10-22 |
| 联系地址 | 145 TMT09, Khu phố 3, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP AP |
| 企业英文名称 | AP INDUSTRIAL SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84938237409 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $1.4K |
| 德国 | 1 | $960 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rulmeca (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $960 | 机械零件、750W-75kW交流电机 |
| Xiamen Innovacera Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $700 | 陶瓷绝缘配件、工业陶瓷制品 |
| DONGGUAN TAIJI SPEED REDUCER CLUTCH CO LTD | 中国香港 | 1 | $569 | 8477机器零件、电磁装置 |
| Shanghai Youyike E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 机械密封件、乙烯聚合物塑料 |
| Screw Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 齿轮及变速器、轴承座 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-03 | 陶瓷绝缘配件 | XIAMEN INNOVACERA ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $410 |
| 2024-07-04 | 750W-75kW交流电机 | RULMECA (THAILAND) CO LTD | 德国 | $960 |
| 2023-10-10 | 陶瓷绝缘配件 | XIAMEN INNOVACERA ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $2 |
| 2023-10-10 | 陶瓷绝缘配件 | XIAMEN INNOVACERA ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $2 |
| 2023-10-10 | 陶瓷绝缘配件 | XIAMEN INNOVACERA ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $1 |
| 2023-10-10 | 陶瓷绝缘配件 | XIAMEN INNOVACERA ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $285 |
| 2023-09-12 | 齿轮及变速器 | SCREW TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $50 |
| 2023-06-05 | 8477机器零件 | DONGGUAN TAIJI SPEED REDUCER CLUTCH CO LTD | 中国 | $569 |
| 2023-05-24 | 齿轮及变速器 | SHANGHAI YOUYIKE E-COMMERCE CO LTD | 中国 | $100 |