HDM CONSTRUCTION & DEVELOPMENT NEW MATERIALS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 石材磨床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và PHáT TRIểN VậT LIệU MớI HDM
1
进口笔数
0
出口笔数
$98.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107451894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRXEX27 |
| 成立日期 | 2016-05-30 |
| 联系地址 | L30-BT4-3 Khu đô thị Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN VẬT LIỆU MỚI HDM |
| 企业英文名称 | HDM CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT NEW MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 16 Đất Quảng (16 TT-47B) Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846420 | 石材磨床 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $98.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN SHI HUAHENGXIANDA IMPORT & EXPORT CO., LTD CHINA | 中国 | 1 | $98.0K | 低吸水率瓷砖、陶瓷瓦 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 混凝土搅拌机 | SHENZHEN SHI HUAHENGXIANDA IMPORT & EXPORT CO., LTD CHINA | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-29 | 工业机器人 | SHENZHEN SHI HUAHENGXIANDA IMPORT & EXPORT CO., LTD CHINA | 中国 | $16.0K |
| 2025-09-29 | 石材磨床 | SHENZHEN SHI HUAHENGXIANDA IMPORT & EXPORT CO., LTD CHINA | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-29 | 工业机器人 | SHENZHEN SHI HUAHENGXIANDA IMPORT & EXPORT CO., LTD CHINA | 中国 | $80.0K |