PSC TECH CO LTD
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 轴承零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PSC TECH
35
进口笔数
12
出口笔数
$946.4K
进口金额
$47.1K
出口金额
2025-06-04
最近进口
2023-02-28
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110028706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9KGYPG |
| 成立日期 | 2022-06-13 |
| 联系地址 | Thôn Vân Côn, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PSC TECH |
| 企业英文名称 | PSC TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vân Côn, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84968006689 |
| 邮箱 | psctech.isc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848291 | 轴承零件 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 846610 | 机床零件附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $946.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $47.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGZHOU STW INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 26 | $859.7K | 染色棉针织布、人造纤维绒布 |
| ZHENGZHOU GOU'S ELECTROMAGNETIC INDUCTION HEATING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $41.1K | 感应加热设备、工业电炉 |
| HENAN MTL METALLURGY MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $18.0K | 陶瓷绝缘配件、工业电炉 |
| MAANSHAN WILA CNC MACHINE TOOLS CO LTD | 中国 | 1 | $14.2K | 数控金属成形机、激光机床 |
| SHAOXING SUNFONG INTELLIGENT EQUIPMENT INC | 中国 | 5 | $13.3K | 金属切割锯、其他金属车床 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIQUID COMBUSTION TECHNOLOGY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | 12 | $47.1K | 火花点火发动机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 轴承零件 | CHANGZHOU STW INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-03-19 | 轴承零件 | CHANGZHOU STW INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-03-19 | 轴承零件 | CHANGZHOU STW INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $198 |
| 2025-03-19 | 轴承零件 | CHANGZHOU STW INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-03-19 | 轴承零件 | CHANGZHOU STW INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-03-19 | 轴承零件 | CHANGZHOU STW INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2025-01-21 | 轴承零件 | CHANGZHOU STW INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-01-21 | 轴承零件 | CHANGZHOU STW INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-21 | 轴承零件 | CHANGZHOU STW INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-12-20 | 轴承零件 | CHANGZHOU STW INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.2K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-28 | 非螺纹垫圈 | LIQUID COMBUSTION TECHNOLOGY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $150 |
| 2023-02-28 | 其他钢铁制品 | LIQUID COMBUSTION TECHNOLOGY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $1.1K |
| 2023-02-25 | 齿轮及变速器 | LIQUID COMBUSTION TECHNOLOGY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $152 |
| 2023-02-25 | 非螺纹垫圈 | LIQUID COMBUSTION TECHNOLOGY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $0 |
| 2023-02-25 | 其他钢铁制品 | LIQUID COMBUSTION TECHNOLOGY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $0 |
| 2023-02-25 | 轴承零件 | LIQUID COMBUSTION TECHNOLOGY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $9 |
| 2023-02-01 | 其他钢铁制品 | LIQUID COMBUSTION TECHNOLOGY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $3.4K |
| 2023-01-30 | 其他钢铁制品 | LIQUID COMBUSTION TECHNOLOGY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $3.4K |
| 2023-01-19 | 其他钢铁制品 | LIQUID COMBUSTION TECHNOLOGY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $3.7K |
| 2023-01-18 | 非螺纹垫圈 | LIQUID COMBUSTION TECHNOLOGY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $1.8K |