HOD Vietnam Producing Handicrafts Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 非植物编织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THủ CôNG Mỹ NGHệ HOD VIệT NAM
0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$1.68M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109162640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7PX0CK |
| 成立日期 | 2020-04-21 |
| 联系地址 | Số 1/12/18, ngõ 34, đường Yên Hòa, tổ 14, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THỦ CÔNG MỸ NGHỆ HOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOD VIET NAM PRODUCING HANDICRAFTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/12/18, ngõ 34, đường Yên Hòa, tổ 14, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84934445668 |
| 邮箱 | sale8@hodhandicraft.com |
| 官网 | www.hodhandicraft.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460290 | 非植物编织品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 40 | $1.28M |
| 美国 | 8 | $123.3K |
| 中国香港 | 9 | $52.9K |
| 越南 | 3 | $32.9K |
| 墨西哥 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Equipstore Creation | 法国 | 34 | $1.23M | 竹制家具、竹编篮筐 |
| Christian Locker GmbH | 10 | $139.6K | 其他木制品、非植物编织品 | |
| Hammerhead Group LLC | 美国 | 5 | $85.8K | 其他塑料制品、非乙烯塑料袋 |
| ALMENIDE ASIA LTD | 中国香港 | 11 | $70.0K | 非植物编织品 |
| Hammerhead Group LLC | 法国 | 2 | $36.4K | 非植物编织品 |
| Home Essentials & Beyond | 美国 | 2 | $34.0K | 簇绒地毯、其他木制品 |
| All Star Houseware Ltd. | 1 | $21.0K | 塑料家用制品、非植物编织品 | |
| Equipstore Creation | 越南 | 1 | $14.6K | 非植物编织品 |
| Anglo Eastern Trading Co., Ltd. | 2 | $14.3K | 非植物编织品 | |
| Cie Europe | 法国 | 1 | $7.3K | 植物纤维制品、竹编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非植物编织品 | ALMENIDE ASIA LTD | 法国 | $7.0K |
| 2026-04-22 | 非植物编织品 | ALMENIDE ASIA LTD | 法国 | $5.6K |
| 2026-04-10 | 非植物编织品 | EQUIPSTORE CREATION | 法国 | $3.0K |
| 2026-04-10 | 非植物编织品 | EQUIPSTORE CREATION | 法国 | $992 |
| 2026-04-10 | 非植物编织品 | EQUIPSTORE CREATION | 法国 | $2.7K |
| 2026-04-10 | 非植物编织品 | EQUIPSTORE CREATION | 法国 | $3.8K |
| 2026-04-10 | 非植物编织品 | EQUIPSTORE CREATION | 法国 | $5.1K |
| 2026-04-10 | 非植物编织品 | EQUIPSTORE CREATION | 法国 | $7.3K |
| 2026-04-10 | 竹编篮筐 | EQUIPSTORE CREATION | 法国 | $1.7K |
| 2026-04-10 | 非植物编织品 | EQUIPSTORE CREATION | 法国 | $2.7K |